tagetes

/tə'dʤi:ti:z/
Học thuật
Thân thiện
tagetes

A gardener plants tagetes in a sunny flower bed.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cúc vạn thọ: Tên gọi của một chi thực vật hoa, thuộc họ Cúc (Asteraceae), thường hoa màu vàng hoặc cam sặc sỡ. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tagetes are often planted in gardens to repel insects. (Cúc vạn thọ thường được trồng trong vườn để xua đuổi côn trùng.)
    • The bright orange tagetes bloomed throughout the summer. (Những bông cúc vạn thọ màu cam rực rỡ nở rộ suốt mùa .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: Từ "tagetes" được dùng như tên khoa học của một chi thực vật.
    • The genus Tagetes includes many species used in traditional medicine. (Chi Tagetes bao gồm nhiều loài được sử dụng trong y học cổ truyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Marigold: Tên thông dụng trong tiếng Anh cho các loài hoa thuộc chi .
    • Marigold is the common name for tagetes. (Marigold tên thông thường của cúc vạn thọ.)
Từ đồng nghĩa
  • Marigold: Cúc vạn thọ (tên gọi phổ biến).
  • French marigold: Cúc vạn thọ Pháp (một loài phổ biến, ).
  • African marigold: Cúc vạn thọ châu Phi (một loài phổ biến, ).
Lưu ý
  • "Tagetes" một danh từ số ít số nhiều giống nhau trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh khoa học, làm vườn hoặc thực vật học. Trong đời sống hàng ngày, người ta thường dùng tên gọi phổ biến hơn "marigold".
tagetes

A gardener plants tagetes in a sunny flower bed.

danh từ
  1. (thực vật học) cúc vạn thọ