tahiti

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Tahiti: Tên một hòn đảoNam Thái Bình Dương, hòn đảo quan trọng nhất thuộc Polynésie thuộc Pháp. Hòn đảo này nổi tiếng nhờ các tác phẩm của nhà văn Robert Louis Stevenson họa sĩ Paul Gauguin.

dụ sử dụng
  • (Tahiti một điểm đến du lịch nổi tiếng, được biết đến với những bãi biển tuyệt đẹp những ngọn núi xanh tươi.)
  • (Nhiều nghệ sĩ đã được truyền cảm hứng từ vẻ đẹp của Tahiti.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tahitian" (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Tahiti; người Tahiti.
    • The Tahitian culture is rich in dance and music. (Văn hóa Tahiti rất phong phú về múa âm nhạc.)
  • "Tahiti pearl": Ngọc trai Tahiti, một loại ngọc trai đen quý hiếm.
    • She wore a necklace of Tahiti pearls. ( ấy đeo một chiếc vòng cổ bằng ngọc trai Tahiti.)
Biến thể từ gần giống
  • Tahitian (adj): thuộc về Tahiti.
  • Tahitienne (n, tiếng Pháp): phụ nữ Tahiti.
Từ đồng nghĩa
  • (Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây danh từ riêng chỉ địa danh.)
Các cụm từ liên quan
  • "Island of Tahiti": Hòn đảo Tahiti.
    • The island of Tahiti is part of French Polynesia. (Hòn đảo Tahiti một phần của Polynésie thuộc Pháp.)
  • "Tahiti travel": Du lịch Tahiti.
    • Tahiti travel packages often include visits to other islands. (Các gói du lịch Tahiti thường bao gồm thăm các hòn đảo khác.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Tahiti".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tahiti"

tahiti
A family enjoys a sunny vacation on the beautiful island of Tahiti.