taichichuan

Định nghĩa

Danh từ: - Thái cực quyền: "taichichuan" một hệ thống bài tập thể dục nhẹ nhàng, chậm rãi của Trung Quốc, kết hợp các động tác uyển chuyển, liên tục với sự tập trung tinh thần hít thở sâu. Mục đích chính thư giãn, cân bằng cơ thể tăng cường sức khỏe.

dụ sử dụng
  • (Nhiều người cao tuổi tập Thái cực quyền mỗi sáng trong công viên để cải thiện sự thăng bằng của họ.)
  • (Thái cực quyền thường được mô tả như một hình thức thiền định chuyển động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to do taichichuan": thực hành Thái cực quyền.

    • She does taichichuan for thirty minutes every day. ( ấy tập Thái cực quyền ba mươi phút mỗi ngày.)
  • "taichichuan movements": các động tác Thái cực quyền.

    • The slow, flowing taichichuan movements help reduce stress. (Các động tác Thái cực quyền chậm rãi, uyển chuyển giúp giảm căng thẳng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tai chi: cách gọi ngắn gọn phổ biến của "taichichuan".
    • Tai chi is a gentle form of exercise suitable for all ages. (Tai chi một hình thức tập thể dục nhẹ nhàng phù hợp với mọi lứa tuổi.)
  • Qigong: một hệ thống bài tập khí công liên quan nhưng khác biệt.
    • Both taichichuan and qigong focus on breath control and energy flow. (Cả Thái cực quyền khí công đều tập trung vào kiểm soát hơi thở dòng chảy năng lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Thái cực quyền: tên tiếng Việt thông dụng.
  • thuật dưỡng sinh: thuật ngữ chung chỉ các môn kết hợp rèn luyện sức khỏe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take up taichichuan: bắt đầu tập Thái cực quyền.
    • He decided to take up taichichuan after his doctor recommended it. (Anh ấy quyết định bắt đầu tập Thái cực quyền sau khi bác sĩ khuyên dùng.)
  • Practice taichichuan: thực hành Thái cực quyền thường xuyên.
    • She practices taichichuan in a local community center. ( ấy thực hành Thái cực quyền tại một trung tâm cộng đồng địa phương.)
Thành ngữ liên quan
  • "Slow as taichichuan": chậm như Thái cực quyền (dùng để miêu tả sự chậm rãi, chủ đích).
    • His movements were as slow as taichichuan, but each step was deliberate. (Các chuyển động của anh ấy chậm như Thái cực quyền, nhưng mỗi bước đều chủ đích.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "taichichuan"

taichichuan
A person practices taichichuan in a peaceful park.