tail-base

/'teilbeis/
Học thuật
Thân thiện
tail-base

A chicken's tail-base is covered in soft, fluffy feathers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu xương cụt (người): Phần đầu tiên, nền tảng của xương cụt, nơi kết nối với xương cùng.
    • Phao câu (): Phần gốc, nơi bắt đầu của lông đuôigia cầm, đặc biệt .
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The injury was located near the tail-base. (Chấn thương nằm gần đầu xương cụt.)
    • The veterinarian examined the tail-base of the chicken for signs of infection. (Bác sĩ thú y kiểm tra phao câu của con để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "tail-base" thường được sử dụng trong các mô tả y khoa hoặc giải phẫu để chỉ vị trí cụ thểphần dưới cùng của cột sống.
    • The MRI scan showed a small fracture at the tail-base. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một vết nứt nhỏđầu xương cụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Coccyx (n): Xương cụt.
  • Uropygium (n): Phao câu (thuật ngữ sinh học chính xác hơn cho phần nàychim).
Từ đồng nghĩa
  • Base of the tail: Phần gốc của đuôi (cách diễn đạt thông thường hơn).
  • Coccygeal base: Nền xương cụt (thuật ngữ y học chuyên ngành).
tail-base

A chicken's tail-base is covered in soft, fluffy feathers.

danh từ
  1. đầu xương cụt (người)
  2. phao câu ()