tail-base
/'teilbeis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đầu xương cụt (người): Phần đầu tiên, nền tảng của xương cụt, nơi nó kết nối với xương cùng.
- Phao câu (gà): Phần gốc, nơi bắt đầu của lông đuôi ở gia cầm, đặc biệt là gà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The injury was located near the tail-base. (Chấn thương nằm gần đầu xương cụt.)
- The veterinarian examined the tail-base of the chicken for signs of infection. (Bác sĩ thú y kiểm tra phao câu của con gà để tìm dấu hiệu nhiễm trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ "tail-base" thường được sử dụng trong các mô tả y khoa hoặc giải phẫu để chỉ vị trí cụ thể ở phần dưới cùng của cột sống.
- The MRI scan showed a small fracture at the tail-base. (Ảnh chụp cộng hưởng từ cho thấy một vết nứt nhỏ ở đầu xương cụt.)
Biến thể và từ gần giống
- Coccyx (n): Xương cụt.
- Uropygium (n): Phao câu (thuật ngữ sinh học chính xác hơn cho phần này ở chim).
Từ đồng nghĩa
- Base of the tail: Phần gốc của đuôi (cách diễn đạt thông thường hơn).
- Coccygeal base: Nền xương cụt (thuật ngữ y học chuyên ngành).
danh từ
- đầu xương cụt (người)
- phao câu (gà)