tail-board
/'teilbɔ:d/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ván chặn hậu: Một tấm ván hoặc bề mặt có thể mở ra, hạ xuống hoặc tháo rời ở phía sau của một số loại xe (như xe bò, xe tải) để tạo thành một mặt phẳng cho việc xếp dỡ hàng hóa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer lowered the tail-board to unload the hay. (Người nông dân hạ ván chặn hậu xuống để dỡ cỏ khô.)
- Please secure the tail-board before we start driving. (Hãy chốt chặt ván chặn hậu trước khi chúng ta bắt đầu lái xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to drop the tail-board": hạ ván chặn hậu xuống.
- We need to drop the tail-board to fit this long pipe. (Chúng ta cần hạ ván chặn hậu xuống để vừa cái ống dài này.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailgate (n): Cửa hậu, cũng có chức năng tương tự "tail-board", thường dùng cho xe ô tô hiện đại.
- We sat on the tailgate of the truck to have a picnic. (Chúng tôi ngồi trên cửa hậu xe tải để ăn đồ nướng.)
Từ đồng nghĩa
- Endgate: Cửa cuối, ván cuối (cùng chỉ bộ phận ở đuôi xe).
- Liftgate: Cửa nâng (thường chỉ loại cửa mở lên theo phương thẳng đứng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "tail-board")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tail-board")
danh từ
- ván chặn hậu (xe bò...)