tail-end
/'teil'end/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phần cuối cùng, đoạn kết thúc: Chỉ phần cuối cùng của một sự vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian.
- Đuôi, phần chót: Nghĩa đen, chỉ phần cuối cùng của một vật thể dài.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi chỉ kịp xem phần cuối của buổi hòa nhạc.)
- (Anh ấy đến vào lúc cơn bão sắp tàn.)
- (Cô ấy nghe thấy phần cuối cuộc trò chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "at the tail-end of something": vào lúc cuối cùng/ giai đoạn cuối của một sự việc, thời kỳ.
- He retired at the tail-end of a long and successful career. (Ông ấy nghỉ hưu vào giai đoạn cuối của một sự nghiệp dài và thành công.)
Biến thể và từ gần giống
- Tail (danh từ): cái đuôi; phần cuối.
- End (danh từ): sự kết thúc, phần cuối.
- Tailender (danh từ): người/vật ở vị trí cuối cùng (thường trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
- Conclusion: phần kết luận.
- Final part: phần cuối cùng.
- Ending: đoạn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'tail-end')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tail-end')
danh từ
- đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài nói...)