tail-end

/'teil'end/
Học thuật
Thân thiện
tail-end

The last car is at the tail-end of the long train.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần cuối cùng, đoạn kết thúc: Chỉ phần cuối cùng của một sự vật, sự kiện hoặc khoảng thời gian.
    • Đuôi, phần chót: Nghĩa đen, chỉ phần cuối cùng của một vật thể dài.
dụ sử dụng
  • (Chúng tôi chỉ kịp xem phần cuối của buổi hòa nhạc.)
  • (Anh ấy đến vào lúc cơn bão sắp tàn.)
  • ( ấy nghe thấy phần cuối cuộc trò chuyện của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the tail-end of something": vào lúc cuối cùng/ giai đoạn cuối của một sự việc, thời kỳ.
    • He retired at the tail-end of a long and successful career. (Ông ấy nghỉ hưu vào giai đoạn cuối của một sự nghiệp dài thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (danh từ): cái đuôi; phần cuối.
  • End (danh từ): sự kết thúc, phần cuối.
  • Tailender (danh từ): người/vậtvị trí cuối cùng (thường trong thể thao).
Từ đồng nghĩa
  • Conclusion: phần kết luận.
  • Final part: phần cuối cùng.
  • Ending: đoạn kết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'tail-end')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'tail-end')

tail-end

The last car is at the tail-end of the long train.

danh từ
  1. đuôi, đoạn cuối (đám rước, bài nói...)

Từ gần giống