tail-gate
/'teilgeit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cửa dưới (của cống): Một tấm chắn hoặc cửa ở phần đáy của một cống nước, có thể mở ra để điều tiết dòng chảy hoặc để làm sạch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The workers opened the tail-gate to clear the debris from the drain. (Các công nhân đã mở cửa dưới để dọn sạch rác từ cống.)
- A strong current flowed out when they lifted the tail-gate. (Một dòng chảy mạnh trào ra khi họ nhấc cửa dưới lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to inspect the tail-gate": kiểm tra cửa dưới.
- Regular maintenance requires us to inspect the tail-gate monthly. (Bảo trì định kỳ yêu cầu chúng tôi kiểm tra cửa dưới hàng tháng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tailgate (viết liền, thường gặp hơn): Cách viết phổ biến hiện đại của "tail-gate".
- The tailgate of the drainage system was jammed. (Cửa dưới của hệ thống thoát nước đã bị kẹt.)
Từ đồng nghĩa
- Bottom gate: cửa đáy.
- Sluice gate: cửa cống, cửa xả.
Lưu ý
- Từ này khác biệt với từ "tailgate" (viết liền) thường dùng để chỉ cửa sau của xe tải, xe bán tải hoặc hoạt động tổ chức tiệc trước sự kiện thể thao. Trong ngữ cảnh kỹ thuật và thoát nước, "tail-gate" (có gạch nối) hoặc "tailgate" chủ yếu chỉ cửa dưới của cống.