tail-light

/'teillait/ Cách viết khác : (tail-lamp) /'teillæmp/
Học thuật
Thân thiện
tail-light

The car's red tail-light glows brightly in the evening fog.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đèn sau (ô tô, xe máy, xe đạp...): Một chiếc đèn màu đỏ, thường hai chiếc, được gắnphía sau của phương tiện giao thông để báo hiệu sự hiện diện, chiều rộng các tín hiệu dừng, rẽ của xe cho các phương tiện phía sau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The police officer noticed that the car had a broken tail-light. (Viên cảnh sát nhận thấy chiếc xe ô tô một chiếc đèn sau bị vỡ.)
    • You must ensure your bicycle has a working tail-light for night riding. (Bạn phải đảm bảo xe đạp của mình đèn sau hoạt động để đi vào ban đêm.)
    • The red glow of the tail-lights disappeared into the fog. (Ánh đỏ của những chiếc đèn sau biến mất trong làn sương mù.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a tail-light out": một đèn sau bị hỏng/không sáng.
    • You might get pulled over if you have a tail-light out. (Bạn có thể bị cảnh sát yêu cầu dừng xe nếu một đèn sau bị hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail-lamp (danh từ): Cách viết khác, cùng nghĩa với "tail-light".
  • Brake light (danh từ): Đèn phanh, một loại đèn sau sáng mạnh lên khi người lái đạp phanh.
  • Rear light (danh từ): Đèn phía sau, thuật ngữ chung hơn cho các loại đènđuôi xe.
  • Taillight (danh từ): Cách viết liền (ghép từ) của "tail-light".
Từ đồng nghĩa
  • Rear lamp: Đèn phía sau.
  • Back light: Đèn đằng sau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành với danh từ "tail-light").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ đặc thù nào sử dụng từ "tail-light").

tail-light

The car's red tail-light glows brightly in the evening fog.

danh từ
  1. đèn sau (ô tô...)