tail-skid
/'teilskid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái chống hậu (máy bay): Một bộ phận bằng kim loại hoặc gỗ, được gắn ở phần đuôi của một số máy bay cũ, có nhiệm vụ bảo vệ phần đuôi khi máy bay cất cánh, hạ cánh hoặc đậu trên mặt đất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vintage biplane's tail-skid left a mark in the grass. (Cái chống hậu của chiếc máy bay hai tầng cánh cổ điển để lại một vệt trên cỏ.)
- Early aircraft designs often used a simple tail-skid instead of a wheel. (Các thiết kế máy bay thời kỳ đầu thường sử dụng một cái chống hậu đơn giản thay vì một bánh xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hàng không hoặc khi mô tả, phục chế các máy bay cổ điển. Trên hầu hết các máy bay hiện đại, "tail-skid" đã được thay thế bằng "tailwheel" (bánh xe đuôi) hoặc "bumper" (bộ phận giảm chấn).
Biến thể và từ gần giống
- Tailwheel (n): Bánh xe đuôi (máy bay). Một bộ phận tương tự nhưng có bánh xe, thay thế cho "tail-skid" trên nhiều máy bay.
- Skid (n): Thanh trượt, bộ phận chống trượt. Có thể dùng trong các ngữ cảnh khác (xe cộ, máy móc).
- Tail bumper (n): Bộ phận giảm chấn đuôi. Một thuật ngữ kỹ thuật khác cho một bộ phận có chức năng tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Tail protector: Bộ phận bảo vệ đuôi (máy bay) – một cách mô tả chức năng.
- Tail support: Giá đỡ đuôi (máy bay) – nhấn mạnh chức năng nâng đỡ.
Lưu ý
- "Tail-skid" là một danh từ ghép. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) riêng biệt vì đây là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
danh từ
- (hàng không) cái chống hậu (máy bay)