tailings

/'teiliɳz/
Học thuật
Thân thiện
tailings

A farmer separates the tailings from the harvested grain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Phế phẩm, chất thải rắn: Chỉ phần vật liệu còn lại sau một quá trình chế biến, đặc biệt trong ngành khai thác mỏ hoặc nông nghiệp, sau khi đã tách lấy phần giá trị.
    • Trấu, hạt lép: Trong nông nghiệp, chỉ phần vỏ trấu các hạt lép, nhẹ còn sót lại sau quá trình xay xát hoặc sàng lọc lúa gạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mining company must manage the disposal of toxic tailings carefully. (Công ty khai mỏ phải quản lý việc xử lý các phế phẩm độc hại một cách cẩn thận.)
    • After milling the rice, the tailings were collected to use as animal feed. (Sau khi xay xát lúa gạo, trấu hạt lép được thu gom để làm thức ăn cho gia súc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tailings dam" hoặc "tailings pond": Hồ chứa hoặc đập chứa phế phẩm.
    • The environmental impact of a tailings dam failure can be catastrophic. (Tác động môi trường từ việc vỡ đập chứa phế phẩm có thể thảm khốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Tail (động từ): Theo dõi, bám theo.
  • Tailing (danh từ): Hành động theo dõi; cũng có thể chỉ vật liệu phế thải (ít phổ biến hơn dạng số nhiều "tailings").
Từ đồng nghĩa
  • Waste (n): chất thải.
  • Residue (n): cặn bã, phần còn lại.
  • By-product (n): sản phẩm phụ (thường có thể tận dụng, trong khi "tailings" thường chất thải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến trực tiếp hình thành từ "tailings".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "tailings".

tailings

A farmer separates the tailings from the harvested grain.

danh từ
  1. phế phẩm, rác
  2. trấu, hạt lép (sàng còn lại)