taillable
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Phải nộp thuế thân: Từ này dùng để chỉ những người (thường là nông dân hoặc thường dân) trong xã hội phong kiến Pháp có nghĩa vụ phải nộp một loại thuế trực thu gọi là "taille" (thuế thân). Đây là một thuật ngữ lịch sử.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les paysans étaient taillables et corvéables à merci. (Những người nông dân phải nộp thuế thân và phải đi phu phen tùy ý chúa đất.)
- Sous l'Ancien Régime, le Tiers État était taillable. (Dưới thời Chế độ Cũ, Đẳng cấp Thứ ba là đẳng cấp phải nộp thuế thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "taillable et corvéable": Một cụm từ cố định trong tiếng Pháp, dùng để miêu tả tình trạng bị bóc lột hoàn toàn, phải chịu mọi thứ thuế khóa và lao dịch nặng nề. Nghĩa bóng: hoàn toàn lệ thuộc, bị bóc lột tùy tiện.
- Il se sentait taillable et corvéable par son employeur. (Anh ta cảm thấy mình bị ông chủ bóc lột tùy tiện.)
Biến thể và từ liên quan
- Taille (danh từ giống cái): Thuế thân, một loại thuế trực thu chính dưới thời phong kiến Pháp.
- Corvéable (tính từ): Có thể bị bắt đi phu, đi lao dịch.
Từ đồng nghĩa
- Imposable: Phải chịu thuế (nghĩa rộng và hiện đại hơn, không mang sắc thái lịch sử đặc thù như "taillable").
Lưu ý
- "Taillable" là một từ cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh lịch sử hoặc với nghĩa bóng trong cụm từ "taillable et corvéable". Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta dùng các từ như "imposable" để chỉ việc phải nộp thuế.
tính từ
- (sử học) phải nộp thuế thân