taille-crayons
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (invariable): Một dụng cụ nhỏ dùng để chuốt bút chì, làm cho đầu bút chì nhọn lại.
- Cái gọt bút chì: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- J'ai besoin d'un taille-crayons pour aiguiser mon crayon. (Tôi cần một cái gọt bút chì để chuốt bút chì của mình.)
- Le taille-crayons est sur le bureau, à côté des stylos. (Cái gọt bút chì ở trên bàn, cạnh những cây bút mực.)
- Cet élève a un taille-crayons avec un réservoir pour les copeaux. (Học sinh này có một cái gọt bút chì có hộp đựng mùn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng ở dạng số ít để chỉ chung dụng cụ. Dạng số nhiều taille-crayons không thay đổi.
- Il a acheté trois taille-crayons pour la classe. (Anh ấy đã mua ba cái gọt bút chì cho lớp học.)
Biến thể và từ gần giống
- Taille-crayon (danh từ giống đực): Đây là dạng gốc, đồng nghĩa hoàn toàn với taille-crayons. Cả hai dạng đều được chấp nhận và sử dụng phổ biến.
- Crayon (danh từ giống đực): bút chì.
- Tailler (động từ): gọt, chuốt, cắt tỉa.
Từ đồng nghĩa
- Un aiguisoir (à crayons): (Cái) chuốt (bút chì). (Từ này ít phổ biến hơn trong khẩu ngữ hàng ngày so với taille-crayon(s)).
- xem taille-crayon