taille-crayons

Học thuật
Thân thiện
taille-crayons

Un élève utilise un taille-crayons pour affûter son crayon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (invariable): Một dụng cụ nhỏ dùng để chuốt bút chì, làm cho đầu bút chì nhọn lại.
    • Cái gọt bút chì: Đâynghĩa chính phổ biến nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • J'ai besoin d'un taille-crayons pour aiguiser mon crayon. (Tôi cần một cái gọt bút chì để chuốt bút chì của mình.)
    • Le taille-crayons est sur le bureau, à côté des stylos. (Cái gọt bút chìtrên bàn, cạnh những cây bút mực.)
    • Cet élève a un taille-crayons avec un réservoir pour les copeaux. (Học sinh này có một cái gọt bút chì hộp đựng mùn gỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùngdạng số ít để chỉ chung dụng cụ. Dạng số nhiều taille-crayons không thay đổi.
    • Il a acheté trois taille-crayons pour la classe. (Anh ấy đã mua ba cái gọt bút chì cho lớp học.)
Biến thể từ gần giống
  • Taille-crayon (danh từ giống đực): Đâydạng gốc, đồng nghĩa hoàn toàn với taille-crayons. Cả hai dạng đều được chấp nhận sử dụng phổ biến.
  • Crayon (danh từ giống đực): bút chì.
  • Tailler (động từ): gọt, chuốt, cắt tỉa.
Từ đồng nghĩa
  • Un aiguisoir (à crayons): (Cái) chuốt (bút chì). (Từ này ít phổ biến hơn trong khẩu ngữ hàng ngày so với taille-crayon(s)).
taille-crayons

Un élève utilise un taille-crayons pour affûter son crayon.

  1. xem taille-crayon