taillole

Học thuật
Thân thiện
taillole

Une femme porte une taillole rouge avec sa robe traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thắt lưng bằng len: "taillole" là một danh từ chỉ một loại thắt lưng, dây lưng được làm từ chất liệu len. Đâymột từ thuộc phương ngữ, được sử dụng chủ yếumột số vùng nhất định của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle portait une taillole rouge par-dessus sa robe. ( ấy đeo một chiếc thắt lưng len màu đỏ bên ngoài chiếc váy.)
    • La taillole traditionnelle est souvent tissée à la main. (Chiếc thắt lưng len truyền thống thường được dệt bằng tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu mang ý nghĩa văn hóa hoặc truyền thống, thường xuất hiện trong ngữ cảnh mô tả trang phục dân tộc hoặc địa phương của một số vùngPháp, như vùng Occitanie.
Biến thể từ gần giàng
  • Ceinture (n.f): thắt lưng. Đây là từ phổ thông, thông dụng hơn "taillole".
  • Écharpe (n.f): khăn choàng. Mặc dù cũng làm từ len nhưngmột phụ kiện khác.
Từ đồng nghĩa
  • Ceinture de laine: thắt lưng len (cách diễn đạt phổ thông, không phải phương ngữ).
taillole

Une femme porte une taillole rouge avec sa robe traditionnelle.

danh từ giống cái
  1. (tiếng địa phương) thắt lưng (bằng) len