tailpiece
/'teilpi:s/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận phụ ở cuối: Một bộ phận được gắn thêm vào phần cuối của một vật chính để kéo dài hoặc hoàn thiện nó.
- Chốt mắc dây đàn: Trong nhạc cụ (như violin, guitar, đàn nguyệt), đây là bộ phận nhỏ ở cuối thân đàn, nơi các dây đàn được buộc hoặc mắc vào.
- Hình vẽ, trang trí cuối chương: Một hình minh họa hoặc trang trí nhỏ được đặt ở phần cuối của một chương sách hoặc một bài viết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The luthier carefully carved the new tailpiece for the violin. (Người làm đàn tỉ mỉ chạm khắc chốt mắc dây mới cho cây vĩ cầm.)
- The book's chapter ended with an elegant floral tailpiece. (Chương sách kết thúc bằng một hình trang trí hoa văn thanh lịch ở cuối.)
- This metal tailpiece helps to anchor the strings securely. (Chốt mắc dây bằng kim loại này giúp cố định các dây đàn một cách chắc chắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong lĩnh vực xuất bản: "Tailpiece" thường được các nhà thiết kế sách sử dụng như một yếu tố trang trí để đánh dấu sự kết thúc rõ ràng của một phần nội dung, tạo điểm nhấn thẩm mỹ.
- Trong chế tác nhạc cụ: Vật liệu và thiết kế của "tailpiece" (bằng gỗ, kim loại, hoặc composite) có thể ảnh hưởng đến âm sắc và độ cộng hưởng của nhạc cụ dây.
Biến thể và từ gần giống
- Tailpiece không có dạng biến thể phổ biến. Nó là một danh từ ghép (compound noun) từ "tail" (đuôi, phần cuối) và "piece" (mảnh, bộ phận).
- Trong ngữ cảnh khác: Từ "appendage" (danh từ) có nghĩa rộng hơn, chỉ bất kỳ bộ phận phụ nào gắn vào vật chính, có thể dùng trong các ngữ cảnh sinh học hoặc cơ khí.
Từ đồng nghĩa
- Đối với nghĩa nhạc cụ: String anchor (chốt cố định dây), endpin (chốt cuối - thường dùng cho cello/double bass).
- Đối với nghĩa trang trí sách: Cul-de-lampe (thuật ngữ mỹ thuật), end ornament (đồ trang trí cuối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "tailpiece".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "tailpiece".
danh từ
- hình vẽ cuối chương sách
- chốt mắc dây (ờ đàn viôtlông, đàn nguyệt...)