take after

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Giống ai đó về ngoại hình hoặc tính cách: "take after" có nghĩa giống một người thân trong gia đình, thường cha mẹ hoặc ông bà, về ngoại hình, tính cách, hoặc hành vi.

dụ sử dụng
  • ( ấy giống bố mìnhchỗ tính nóng nảy.)
  • (Anh ấy giống mẹ mìnhtài năng nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "take after someone in something": giống ai đómột khía cạnh cụ thể.
    • My daughter takes after me in her love for reading. (Con gái tôi giống tôitình yêu đọc sách.)
  • "take after someone": thường dùng để so sánh với người thân trong gia đình, không dùng cho người ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Take (v): cầm, lấy; không liên quan trực tiếp.
  • After (prep/conj): sau; không liên quan trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Resemble: giống, tương tự (thường dùng cho ngoại hình).
    • She resembles her grandmother. ( ấy giống của mình.)
  • Be like: giống như (thường dùng trong văn nói).
    • He is like his father in many ways. (Anh ấy giống bố mìnhnhiều điểm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take after cụm động từ duy nhất trong nhóm này.
  • Take up: bắt đầu làm gì đó ( dụ: sở thích).
    • She took up painting last year. ( ấy bắt đầu học vẽ năm ngoái.)
  • Take over: tiếp quản, đảm nhận.
    • He will take over the family business. (Anh ấy sẽ tiếp quản công việc gia đình.)
Thành ngữ liên quan
  • Like father, like son: Cha nào con nấy.
    • He is a great musician, just like his dad. Like father, like son. (Anh ấy nhạc giỏi, giống hệt bố mình. Cha nào con nấy.)
  • A chip off the old block: Giống hệt bố mẹ (thường về tính cách).
    • He's a chip off the old block, always helping others. ( giống hệt bố mẹ, luôn giúp đỡ người khác.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống