take back
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Lấy lại, giành lại: "take back" có nghĩa là lấy lại thứ gì đó mà bạn đã cho mượn, tặng, hoặc đã mất.
- Rút lại (lời nói): Dùng để chỉ việc rút lại những gì mình đã nói, thường là vì nhận ra mình sai hoặc không muốn làm tổn thương người khác.
- Đưa trở về: Mang ai đó hoặc vật gì đó trở lại điểm xuất phát.
- Nhắc nhở về quá khứ: Khi một điều gì đó gợi cho ai đó nhớ lại ký ức trong quá khứ (thường dùng với chủ ngữ là sự vật, sự việc).
Ví dụ sử dụng
Lấy lại:
- I need to take back the book I lent you. (Tôi cần lấy lại cuốn sách tôi đã cho bạn mượn.)
- The store will take back any defective product. (Cửa hàng sẽ nhận lại bất kỳ sản phẩm bị lỗi nào.)
Rút lại lời nói:
- I take back what I said about you. (Tôi rút lại những gì tôi đã nói về bạn.)
- He refused to take back his insult. (Anh ta từ chối rút lại lời xúc phạm của mình.)
Đưa trở về:
- Can you take me back to the station? (Bạn có thể đưa tôi trở lại nhà ga không?)
- She took the children back to school. (Cô ấy đưa bọn trẻ trở lại trường học.)
Nhắc nhở về quá khứ:
- This song takes me back to my childhood. (Bài hát này đưa tôi trở về tuổi thơ.)
- The photo takes me back to the good old days. (Bức ảnh khiến tôi nhớ lại những ngày xưa tốt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Take back one's words": Rút lại lời nói.
- After the argument, he took back his harsh words. (Sau cuộc tranh cãi, anh ấy đã rút lại những lời cay nghiệt của mình.)
"Take back a relationship": Hàn gắn, nhận lại ai đó sau một thời gian gián đoạn (thường là vợ/chồng hoặc người yêu).
- She decided to take back her husband after the separation. (Cô ấy quyết định nhận lại chồng mình sau thời gian ly thân.)
"Take back" trong ngành in ấn: Di chuyển văn bản về dòng trước đó.
- The printer took back the text to the previous line. (Máy in đã đưa văn bản trở lại dòng trước đó.)
Biến thể và từ gần giống
Takeback (danh từ): Sự lấy lại, sự thu hồi (thường dùng trong thương mại, như chính sách đổi trả hàng).
- The store has a 30-day takeback policy. (Cửa hàng có chính sách thu hồi trong 30 ngày.)
Take-back (tính từ): Liên quan đến việc lấy lại hoặc thu hồi.
- The take-back program encourages recycling. (Chương trình thu hồi khuyến khích tái chế.)
Từ đồng nghĩa
- Retrieve: Lấy lại (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
- Withdraw: Rút lại (lời nói, tuyên bố).
- Return: Trả lại, mang về (điểm xuất phát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take back up: Tiếp tục lại một mối quan hệ hoặc hoạt động sau gián đoạn.
- They took back up their friendship after years apart. (Họ nối lại tình bạn sau nhiều năm xa cách.)
Thành ngữ liên quan
- Take back a step: Lùi lại một bước (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, chỉ sự thụt lùi).
- The project took back a step due to budget cuts. (Dự án đã lùi lại một bước do cắt giảm ngân sách.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống