take leave
Định nghĩa
Thành ngữ động từ (idiomatic verb): "take leave" có nghĩa là rời đi, cáo biệt, tạm biệt ai đó trước khi ra đi. Thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn so với "say goodbye" thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã cáo biệt chủ nhà trước khi rời đi.)
- (Cô ấy quyết định xin nghỉ phép công việc trong một năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to take leave of one's senses": mất trí, hành động điên rồ.
- You must have taken leave of your senses to jump off the bridge! (Chắc hẳn bạn đã mất trí mới nhảy khỏi cầu như vậy!)
"to take leave of someone": tạm biệt ai đó một cách trang trọng.
- He took leave of his colleagues with a warm handshake. (Anh ấy tạm biệt đồng nghiệp bằng một cái bắt tay ấm áp.)
Biến thể và từ gần giống
Leave-taking (danh từ): hành động tạm biệt.
- The leave-taking was emotional for everyone. (Cuộc chia tay thật xúc động cho mọi người.)
Leave (danh từ): sự cho phép nghỉ, thời gian nghỉ phép.
- He is on leave until next Monday. (Anh ấy đang nghỉ phép đến thứ Hai tuần sau.)
Từ đồng nghĩa
- Say goodbye: nói lời tạm biệt (thông thường).
- Bid farewell: tạm biệt (trang trọng).
- Depart: rời đi (trang trọng).
- Resign: từ chức (khi nói về công việc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Take off: rời đi nhanh chóng.
- He took off without saying a word. (Anh ấy rời đi mà không nói lời nào.)
Take one's leave: một biến thể của "take leave".
- I must now take my leave of you. (Tôi phải tạm biệt bạn ngay bây giờ.)
Thành ngữ liên quan
Take leave of absence: xin nghỉ phép dài hạn.
- She took leave of absence to travel the world. (Cô ấy xin nghỉ phép dài hạn để đi du lịch vòng quanh thế giới.)
Take leave of the stage: rời khỏi sân khấu (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng, kết thúc sự nghiệp).
- After 40 years, the actor finally took leave of the stage. (Sau 40 năm, nam diễn viên cuối cùng đã rời khỏi sân khấu.)