take to be
Định nghĩa
Cụm động từ (phrasal verb): - Coi ai đó/cái gì là, cho rằng ai đó/cái gì là: "take to be" được dùng để diễn tả việc một người có quan điểm, nhận định hoặc đánh giá về một người hoặc một vật nào đó theo một cách nhất định, thường dựa trên ấn tượng hoặc suy luận.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy coi việc này như một trò đùa.)
- (Anh ấy tự cho mình là một nhạc sĩ xuất sắc.)
- (Anh ấy được cho là thông minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "take someone to be [noun/adjective]": dùng để diễn tả việc đánh giá ai đó dựa trên hành vi hoặc ngoại hình.
- I took him to be a doctor because of his white coat. (Tôi đã coi anh ấy là bác sĩ vì chiếc áo khoác trắng của anh ấy.)
- "take something to be [noun/adjective]": dùng để nhận định về bản chất của sự vật.
- Many people take this behavior to be rude. (Nhiều người coi hành vi này là thô lỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Take for (cụm động từ): nhầm lẫn ai đó/cái gì với ai đó/cái gì khác.
- I took him for his brother. (Tôi đã nhầm anh ấy với anh trai của anh ấy.)
- Regard as (cụm động từ): coi như, xem như (trang trọng hơn).
- She regards him as a close friend. (Cô ấy coi anh ấy như một người bạn thân.)
Từ đồng nghĩa
- Consider: xem xét, coi như.
- View as: nhìn nhận như.
- Deem: cho rằng (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take for: nhầm lẫn, coi là (thường mang nghĩa sai lầm).
- Don't take me for a fool. (Đừng coi tôi là kẻ ngốc.)
- Take on: đảm nhận, mang vẻ ngoài.
- He took on the role of leader. (Anh ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo.)
Thành ngữ liên quan
- Take someone at their word: tin lời ai đó và hành động theo.
- I took him at his word and started the project. (Tôi đã tin lời anh ấy và bắt đầu dự án.)
- Take it as read: coi như đã được chấp nhận mà không cần thảo luận.
- We can take it as read that everyone agrees. (Chúng ta có thể coi như mọi người đều đồng ý.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống