take-over
/'teik,ouvə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự tiếp quản: Hành động giành quyền kiểm soát hoặc quyền sở hữu một cái gì đó, thường là một công ty, tổ chức hoặc khu vực, từ người hoặc nhóm đang nắm giữ nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hostile take-over of the company shocked the industry. (Vụ tiếp quản thù địch công ty đã gây chấn động ngành công nghiệp.)
- After the military take-over, new laws were imposed. (Sau cuộc tiếp quản quân sự, các luật lệ mới đã được áp đặt.)
- The smooth take-over of the project ensured no delays. (Việc tiếp quản dự án một cách suôn sẻ đảm bảo không có sự chậm trễ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Hostile take-over": Tiếp quản thù địch. Việc giành quyền kiểm soát một công ty mà ban lãnh đạo hiện tại của công ty đó không đồng ý.
- The investor group attempted a hostile take-over. (Nhóm nhà đầu tư đã cố gắng thực hiện một vụ tiếp quản thù địch.)
"Management buy-out (MBO)": Một dạng tiếp quản trong đó ban quản lý hiện tại mua lại công ty từ các chủ sở hữu hiện tại.
- The factory was saved by a management buy-out. (Nhà máy đã được cứu bởi một thương vụ mua lại của ban quản lý.)
Biến thể và từ gần giống
Take over (động từ, cụm động từ): Tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.
- He will take over as CEO next month. (Anh ấy sẽ tiếp quản vị trí Giám đốc điều hành vào tháng tới.)
Takeover bid (danh từ): Đề nghị mua lại, thường dùng trong tài chính để chỉ một đề nghị công khai mua cổ phần để giành quyền kiểm soát.
- They launched a takeover bid for their main competitor. (Họ đã đưa ra một đề nghị mua lại đối thủ cạnh tranh chính của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Acquisition: Sự mua lại, giành được.
- Seizure: Sự chiếm đoạt, tịch thu (thường mang nghĩa mạnh hơn, có thể dùng trong bối cảnh quân sự hoặc pháp lý).
- Assumption: Sự đảm nhận, tiếp quản (nhấn mạnh vào việc tiếp nhận trách nhiệm hoặc quyền lực).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take over (from someone/something): Tiếp quản (từ ai/cái gì).
- She took over from the previous manager in June. (Cô ấy đã tiếp quản từ người quản lý trước vào tháng Sáu.)
Thành ngữ liên quan
- A done deal: Một thỏa thuận đã hoàn tất, thường dùng khi nói về một vụ mua bán hoặc tiếp quản đã chắc chắn.
- The merger is a done deal; the papers are signed. (Vụ sáp nhập là chuyện đã rồi; các giấy tờ đã được ký kết.)
danh từ
- sự tiếp quản (đất đai, chính quyền)