takeover

Định nghĩa

Danh từ: 1. Sự mua lại hoặc sáp nhập doanh nghiệp: "takeover" chỉ hành động một công ty mua lại hoặc giành quyền kiểm soát một công ty khác, thường thông qua thương vụ mua bán hoặc sáp nhập. 2. Sự tiếp quản chính quyền bất hợp pháp: "takeover" cũng được dùng để chỉ việc giành quyền kiểm soát chính phủ một cách đột ngột, thông qua bạo lực hoặc hành động phi pháp.

dụ sử dụng
  • Nghĩa 1:

    • The company’s hostile takeover of its rival shocked the market. (Vụ mua lại thù địch đối thủ cạnh tranh của công ty đã gây sốc cho thị trường.)
    • After the takeover, the new management changed all the policies. (Sau vụ tiếp quản, ban quản lý mới đã thay đổi toàn bộ chính sách.)
  • Nghĩa 2:

    • The military takeover led to a period of instability. (Cuộc tiếp quản quân sự đã dẫn đến một thời kỳ bất ổn.)
    • A sudden takeover of the government by rebels was reported. (Một vụ tiếp quản chính phủ bất ngờ bởi quân nổi dậy đã được báo cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "hostile takeover": vụ mua lại thù địch (khi công ty bị mua lại không đồng ý).
    • The hostile takeover was eventually blocked by regulators. (Vụ mua lại thù địch cuối cùng đã bị các cơ quan quản lý chặn lại.)
  • "friendly takeover": vụ mua lại thân thiện (khi cả hai bên đồng thuận).
    • The friendly takeover was completed with mutual consent. (Vụ mua lại thân thiện đã được hoàn tất với sự đồng thuận của cả hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Take over (cụm động từ): tiếp quản, nắm quyền kiểm soát.
    • He will take over the family business next year. (Anh ấy sẽ tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình vào năm tới.)
  • Takeover bid (n): lời đề nghị mua lại.
    • The takeover bid was valued at $2 billion. (Lời đề nghị mua lại được định giá 2 tỷ đô la.)
Từ đồng nghĩa
  • Acquisition (n): sự mua lại (thường trong kinh doanh).
  • Coup (n): cuộc đảo chính (trong chính trị, thường bất hợp pháp).
  • Seizure (n): sự chiếm đoạt, tịch thu (có thể dùng trong cả hai ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take over from: thay thế, kế nhiệm ai đó.
    • She will take over from the current CEO in March. ( ấy sẽ thay thế CEO hiện tại vào tháng Ba.)
  • Take over as: đảm nhận vai trò đó.
    • He took over as manager after the merger. (Anh ấy đảm nhận vai trò quản lý sau vụ sáp nhập.)
Thành ngữ liên quan
  • "Takeover of power": giành quyền lực.
    • The takeover of power by the opposition was peaceful. (Việc giành quyền lực của phe đối lập diễn ra trong hòa bình.)
  • "Corporate takeover": vụ mua lại doanh nghiệp.
    • The corporate takeover was approved by shareholders. (Vụ mua lại doanh nghiệp đã được các cổ đông chấp thuận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

takeover
The company announced a friendly takeover of its smaller competitor.