taker-in

/'teikəin/
Học thuật
Thân thiện
taker-in

A man acts as a taker-in to deceive an elderly couple.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lừa gạt, người lừa phỉnh: Một người thực hiện hành vi lừa dối, lừa gạt người khác, thường để chiếm đoạt lợi ích vật chất hoặc tinh thần.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was known in the town as a clever taker-in. (Anh ta được biết đến trong thị trấn như một kẻ lừa gạt khôn ngoan.)
    • Beware of smooth talkers; they might be takers-in. (Hãy cảnh giác với những kẻ ăn nói ngọt ngào; họ có thể những kẻ lừa phỉnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled taker-in": Một kẻ lừa gạt tay nghề, lão luyện.
    • The con artist was a skilled taker-in who fooled many investors. (Tên lừa đảo một kẻ lừa gạt lão luyện đã lừa được nhiều nhà đầu .)
Biến thể từ gần giống
  • To take in (cụm động từ): Lừa dối, lừa gạt ai đó.
    • He was completely taken in by her story. (Anh ta hoàn toàn bị câu chuyện của ấy lừa gạt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceiver: Kẻ lừa dối.
  • Swindler: Kẻ lừa đảo.
  • Con artist: Kẻ lừa đảo chuyên nghiệp.
  • Trickster: Kẻ gian xảo, hay lừa gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in (nghĩa liên quan): Đánh lừa, lừa phỉnh.
    • Don't be taken in by his charming manners. (Đừng để bị đánh lừa bởi cách cư xử quyến rũ của anh ta.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "taker-in")

taker-in

A man acts as a taker-in to deceive an elderly couple.

danh từ
  1. người lừa gạt, người lừa phỉnh