taker-off

/'teikiɳɔ:f/
Học thuật
Thân thiện
taker-off

A comedian is a skilled taker-off of famous politicians.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người nhại, người bắt chước: Một người hành động hoặc lời nói bắt chước, mô phỏng người khác một cách hài hước hoặc châm biếm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a brilliant taker-off of the president's mannerisms. (Anh ấy một người nhại tài tình những cử chỉ của tổng thống.)
    • The comedian is famous for being a taker-off of celebrities. (Nam diễn viên hài nổi tiếng một người nhại các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a skilled taker-off": một người nhại giỏi, kỹ năng bắt chước.
    • She is a skilled taker-off of different accents. ( ấy một người nhại giỏi các kiểu giọng khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Take off (cụm động từ): cất cánh (máy bay); trở nên nổi tiếng nhanh chóng; cởi (quần áo); nhại, bắt chước.
    • The plane will take off in ten minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
    • He can take off the teacher's voice perfectly. (Anh ấy có thể nhại giọng thầy giáo một cách hoàn hảo.)
Từ đồng nghĩa
  • Mimic: người bắt chước, người nhại.
  • Imitator: người mô phỏng, người bắt chước.
  • Impressionist: diễn viên/người làm tiết mục bắt chước.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off (với nghĩa nhại, bắt chước): bắt chước, nhại lại một cách hài hước.
    • He loves to take off his boss during office parties. (Anh ấy thích nhại ông chủ của mình trong các bữa tiệc văn phòng.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "taker-off")

taker-off

A comedian is a skilled taker-off of famous politicians.

danh từ
  1. (thông tục) người nhại