taking hold

taking hold

A child is taking hold of a balloon string.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được):
Hành động nắm chặt, siết chặt một vật đó bằng tay (hoặc xúc tu).
"Taking hold" chỉ hành động nắm bắt hoặc giữ chặt một vật thể, thường mang tính chất vật , đôi khi được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự kiểm soát hoặc chi phối.

dụ sử dụng
  • (Hành động nắm chặt cành cây của con khỉ rất chắc chắn nhanh nhẹn.)
  • (Việc nắm chặt sợi dây đã cứu người leo núi khỏi bị rơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taking hold" như một danh từ trừu tượng: (Việc nắm quyền của chính phủ mới diễn ra trong hòa bình.)
  • "Taking hold" trong ngữ cảnh sinh học: (Hành động bám chặt của ký sinh trùng lên da vật chủ gây nhiễm trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Take hold (cụm động từ): nắm chặt, bắt đầu hiệu lực. (Ý tưởng đó bắt đầu ăn sâu vào tâm trí công chúng.)
  • Hold (danh từ/động từ): sự nắm giữ, cầm nắm. (Anh ấy mất chỗ bám trên sợi dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Grip (danh từ): sự nắm chặt, siết chặt. (Độ bám của dụng cụ rất chắc.)
  • Clutch (danh từ): sự nắm chặt đột ngột. (Cái nắm chặt đồ chơi của đứa trẻ rất chặt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take hold of: nắm lấy, giữ chặt. ( ấy nắm chặt tay nắm kéo.)
  • Get hold of: được, liên lạc với. (Tôi cần liên lạc với bác sĩ.)
Thành ngữ liên quan
  • Take hold of oneself: tự kiềm chế, tự chủ. (Anh ấy tự kiềm chế ngừng khóc.)
  • Take hold (nghĩa bóng): trở nên phổ biến hoặc sức ảnh hưởng. (Trào lưu mới đã trở nên phổ biến trong giới thanh thiếu niên.)

Từ gần giống