technicality

/'tekni'kæliti/
Học thuật
Thân thiện
technicality

The lawyer won the case on a technicality.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi tiết kỹ thuật, chi tiết chuyên môn: Một điểm nhỏ, cụ thể, thường phức tạp hoặc đặc thù, liên quan đến các quy tắc, thủ tục hoặc kiến thức chuyên ngành.
    • Sự phân biệt về chuyên môn, sự câu nệ hình thức: Việc quá chú trọng hoặc dựa vào một chi tiết nhỏ, mang tính quy tắc hoặc thủ tục, thường dẫn đến kết quả không công bằng hoặc không như mong đợi.
    • Tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn: Đặc điểm của một vấn đề thuộc về kỹ thuật hoặc chuyên môn sâu, khó hiểu với người ngoài ngành.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The contract was rejected on a minor technicality. (Hợp đồng bị từ chối một chi tiết kỹ thuật nhỏ.)
    • He won the case on a legal technicality. (Anh ta thắng kiện nhờ một sự câu nệ hình thức về mặt pháp .)
    • I don't understand the technicalities of how the engine works. (Tôi không hiểu những chi tiết chuyên môn về cách động cơ hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win/lose on a technicality": thắng/thua một vụ việc (như kiện tụng, tranh tài) không phải bản chất chính yếu một lỗi hoặc điểm nhỏ về quy tắc hoặc thủ tục.

    • The boxer lost the match on a technicality because his glove was loose. ( quyền Anh thua trận một chi tiết kỹ thuật - găng tay của anh ta bị lỏng.)
  • "to get bogged down in technicalities": bị sa lầy, mắc kẹt vào những chi tiết kỹ thuật phức tạp, làm chậm trễ hoặc làm lạc hướng khỏi vấn đề chính.

    • Let's not get bogged down in technicalities; we need to focus on the main goal. (Đừng để bị sa lầy vào những chi tiết chuyên môn; chúng ta cần tập trung vào mục tiêu chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Technical (adj): (thuộc về) kỹ thuật, chuyên môn.

    • This is a technical problem that requires an expert. (Đây một vấn đề kỹ thuật cần chuyên gia.)
  • Technically (adv): về mặt kỹ thuật, theo đúng quy tắc/chữ nghĩa.

    • Technically, you are not allowed to park here. (Về mặt kỹ thuật/kỹ càng nói, bạn không được phép đỗ xe ở đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Detail (n): chi tiết.
  • Formality (n): hình thức, thủ tục (đặc biệt khi nói đến sự câu nệ).
  • Nicety (n): sự tinh tế, chi tiết tỉ mỉ (thường dùng trong "legal niceties" - những chi tiết pháp tỉ mỉ).
Thành ngữ liên quan
  • A mere technicality: chỉ một chi tiết kỹ thuật nhỏ, không quan trọng về bản chất.
    • The judge dismissed the charge, calling it a mere technicality. (Thẩm phán bác bỏ lời buộc tội, gọi đó chỉ một chi tiết kỹ thuật nhỏ.)
technicality

The lawyer won the case on a technicality.

danh từ
  1. chi tiết kỹ thuật, chi tiết chuyên môn
    • building technicalities
      những chi tiết chuyên môn về xây dựng
  2. thuật ngữ chuyên môn
  3. sự phân biệt về chuyên môn
  4. tính chất kỹ thuật, tính chất chuyên môn

Từ đồng nghĩa