taking-in

/'teikiɳin/
Học thuật
Thân thiện
taking-in

A tailor performs a taking-in on a pair of trousers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giảm bớt, sự thu nhỏ: "taking-in" hành động làm cho một thứ đó (thường quần áo) trở nên nhỏ hơn hoặc vừa vặn hơn bằng cách khâu lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tailor suggested a taking-in of the waist on these trousers. (Người thợ may đề nghị thu nhỏ phần eo của chiếc quần này.)
    • After losing weight, she needed a taking-in of all her dresses. (Sau khi giảm cân, ấy cần thu nhỏ tất cả các chiếc váy của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to require a taking-in": cần phải được thu nhỏ lại.
    • The jacket is too loose; it will require a taking-in. (Chiếc áo khoác quá rộng; sẽ cần phải được thu nhỏ lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Take in (phrasal verb): nhiều nghĩa khác, bao gồm hiểu, tiếp nhận, hoặc thu nhỏ quần áo.
    • I couldn't take in all the information at once. (Tôi không thể tiếp nhận tất cả thông tin cùng một lúc.) - (nghĩa khác: hiểu, tiếp thu)
    • She can take in the seams of the skirt for you. ( ấy có thể may thu nhỏ đường may của chiếc váy cho bạn.) - (nghĩa liên quan: thu nhỏ)
Từ đồng nghĩa
  • Alteration (n): sự sửa đổi, sự thay đổi (thường cho quần áo).
  • Reduction (n): sự giảm bớt, sự thu nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take in (nghĩa liên quan đến may ): thu nhỏ (quần áo).
    • I need to take in this shirt at the shoulders. (Tôi cần thu nhỏ chiếc áo sơ mi nàyphần vai.)
Lưu ý
  • Từ "taking-in" với nghĩa danh từ chỉ sự thu nhỏ quần áo này ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. Cách diễn đạt thông thường hơn "alteration" hoặc cụm động từ "take in".
taking-in

A tailor performs a taking-in on a pair of trousers.

danh từ
  1. sự giảm bớt, sự thu nhỏ