taking-off
/'teikiɳɔ:f/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự cất cánh (máy bay): Hành động một chiếc máy bay rời khỏi mặt đất và bắt đầu bay lên không trung.
- Đà giậm nhảy: Trong thể thao, đặc biệt là nhảy cao hoặc nhảy xa, đây là bước chạy lấy đà cuối cùng trước khi thực hiện động tác giậm nhảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plane's taking-off was smooth despite the windy conditions. (Việc cất cánh của máy bay diễn ra êm ái bất chấp điều kiện có gió.)
- A good taking-off is crucial for a successful long jump. (Một đà giậm nhảy tốt là rất quan trọng cho một cú nhảy xa thành công.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "during taking-off": trong lúc cất cánh.
- Passengers must remain seated and fasten their seatbelts during taking-off. (Hành khách phải ngồi tại chỗ và thắt dây an toàn trong lúc cất cánh.)
- "to perfect one's taking-off": hoàn thiện kỹ thuật lấy đà giậm nhảy.
- The athlete spent hours in training to perfect his taking-off. (Vận động viên đã dành hàng giờ tập luyện để hoàn thiện kỹ thuật lấy đà giậm nhảy của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Take off (động từ, cụm động từ): cất cánh; cởi bỏ (quần áo); trở nên thành công nhanh chóng.
- The plane will take off in ten minutes. (Máy bay sẽ cất cánh trong mười phút nữa.)
- Please take off your shoes before entering. (Làm ơn cởi giày ra trước khi vào.)
- Takeoff (danh từ, viết liền): Một từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "taking-off", chỉ sự cất cánh.
- The takeoff was delayed due to fog. (Việc cất cánh bị hoãn do sương mù.)
Từ đồng nghĩa
- Liftoff: sự cất cánh, sự phóng lên (thường dùng cho tên lửa).
- Launch: sự phóng, sự khởi hành.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Take off from: cất cánh từ (một địa điểm).
- The flight took off from Noi Bai International Airport. (Chuyến bay đã cất cánh từ Sân bay Quốc tế Nội Bài.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp danh từ "taking-off")
danh từ
- đà giậm nhảy, đà
- (hàng không) sự cất cánh