talapoin

/'tæləpɔin/
Học thuật
Thân thiện
talapoin

A talapoin monkey hangs from a branch in a lush forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài khỉ nhỏ thuộc chi Miopithecus, nguồn gốc từ các khu rừngTrung Tây Phi: "talapoin" tên gọi chung cho hai loài khỉ Cựu Thế giới nhỏ nhất, thường sống gần các vùng đất ngập nước.
    • Một nhà sư Phật giáo ở Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan Campuchia: Trong một ngữ cảnh lịch sử hoặc văn hóa, "talapoin" có thể được dùng để chỉ một tu Phật giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ (động vật):

    • The talapoin is known for its distinctive high-pitched calls. (Con khỉ talapoin được biết đến với tiếng kêu the thé đặc trưng của .)
    • Researchers are studying the social behavior of the talapoin monkey in Gabon. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu hành vi xã hội của loài khỉ talapoin ở Gabon.)
  • Danh từ (tu ):

    • The 19th-century European traveler described meeting a talapoin in a temple. (Nhà du hành châu Âu thế kỷ 19 đã mô tả việc gặp một nhà sư talapoin trong một ngôi đền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản học thuật về động vật linh trưởng hoặc trong các tài liệu lịch sử, du mô tả về văn hóa Đông Nam Á. Trong ngôn ngữ hiện đại, nghĩa chỉ loài khỉ phổ biến hơn.
Biến thể từ gần giống
  • Talapoin monkey (n): khỉ talapoin. (Đây cách gọi đầy đủ phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
  • Miopithecus (n): Tên chi khoa học của loài khỉ talapoin.
  • Angolan talapoin (n): Talapoin Angola ().
  • Gabon talapoin (n): Talapoin Gabon ().
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa động vật): Khỉ đuôi dài lùn (dịch nghĩa).
  • (Nghĩa tu ): Buddhist monk (nhà sư Phật giáo), bhikkhu (tỳ-kheo).
Lưu ý
  • "Talapoin" một từ tương đối chuyên ngành. Khi nói về loài khỉ, cụm từ "talapoin monkey" thường được dùng để tránh nhầm lẫn.
  • Nghĩa chỉ nhà sư hiện nay ít được sử dụng mang tính chất lịch sử hoặc văn chương.
talapoin

A talapoin monkey hangs from a branch in a lush forest.

danh từ
  1. (-ri Lan-ca, Thái lan)
  2. (động vật học) khỉ đuôi