talari

/'tɑ:ləri/
Học thuật
Thân thiện
talari

A shopkeeper counts several talari coins on the counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đồng tiền Talari: Đơn vị tiền tệ của Ethiopia, được sử dụng trước khi đồng Birr hiện đại được giới thiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The historical coin is an old Ethiopian talari. (Đồng xu cổ đó một đồng talari của Ethiopia.)
    • Before the birr, prices were listed in talari. (Trước đồng birr, giá cả được niêm yết bằng talari.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Silver talari": Talari bạc, chỉ loại tiền xu được đúc bằng bạc.
    • The museum displayed a collection of silver talari. (Bảo tàng trưng bày một bộ sưu tập talari bạc.)
Biến thể từ gần giống
  • Thaler/Taler (n): Tên gọi của các đồng tiền bạc lịch sửTrung Âu, nguồn gốc từ nguyên của từ "talari" "dollar".
  • Birr (n): Đơn vị tiền tệ hiện tại của Ethiopia, thay thế cho talari.
Từ đồng nghĩa
  • Ethiopian dollar: Tên gọi tiếng Anh không chính thức khác cho đồng talari trong lịch sử.
talari

A shopkeeper counts several talari coins on the counter.

danh từ
  1. đồng talari (tiền Ê-ti-ô-pi)