talbot

/'tɔ:lbət/
Học thuật
Thân thiện
talbot

William Henry Fox Talbot invented the calotype, an early photographic process.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Giống chó săn Talbot: Một giống chó săn cổ của Anh, nay đã tuyệt chủng, được cho tổ tiên của nhiều giống chó săn mùi hiện đại. Chúng bộ lông trắng, thân hình to lớn khả năng đánh hơi tốt.
    • Họ (tên người): Một họ hoặc tên riêng của người, nguồn gốc từ tiếng Anh cổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ (giống chó):

    • The extinct talbot was known for its keen sense of smell. (Giống chó talbot đã tuyệt chủng được biết đến với khứu giác cực kỳ nhạy bén.)
    • Many modern hounds are descendants of the talbot. (Nhiều giống chó săn hiện đại hậu duệ của giống talbot.)
  • Danh từ (tên người):

    • William Henry Fox Talbot was an important figure in the history of photography. (William Henry Fox Talbot một nhân vật quan trọng trong lịch sử nhiếp ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Talbot hound": Cụm từ dùng để chỉ chính xác giống chó săn Talbot, thường xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc nghiên cứu về giống chó.
    • The Talbot hound is frequently depicted in medieval heraldry. (Giống chó săn Talbot thường được mô tả trong các huy hiệu thời trung cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Hound (n): chó săn (từ chung cho các giống chó săn).
  • Scent hound (n): chó săn dùng khứu giác (nhóm giống chó Talbot thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • Extinct hound: chó săn đã tuyệt chủng (khi nói về giống chó).
  • Surname: họ (khi nói về tên người).
talbot

William Henry Fox Talbot invented the calotype, an early photographic process.

danh từ
  1. chó săn tanbô

Từ đồng nghĩa