talcose

/'tælkous/
Học thuật
Thân thiện
talcose

A geologist examines a talcose rock sample under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa chất tan: Mô tả một vật chất, thường đá hoặc khoáng vật, thành phần bao gồm hoặc chứa tan (talc). Tan một khoáng vật mềm, màu trắng, xám hoặc xanh lục, thường được sử dụng để sản xuất bột tan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The geologist identified the rock as talcose schist. (Nhà địa chất học xác định tảng đá đó đá phiến tan.)
    • This region is known for its talcose deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ quặng chứa tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talcose formation": sự hình thành đá chứa tan.

    • The talcose formation in this mountain range is of great interest to miners. (Sự hình thành đá tan trong dãy núi này giá trị lớn đối với những người khai mỏ.)
  • "talcose mineral": khoáng vật tan.

    • Soapstone is a common talcose mineral. (Đá phòng một khoáng vật tan phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Talc (n): tan, khoáng vật tan.

    • Talc is used in making cosmetics and paper. (Tan được dùng để sản xuất mỹ phẩm giấy.)
  • Talcous (adj): tính chất của tan, chứa tan (từ đồng nghĩa với "talcose").

    • The powder had a talcous feel. (Bột cảm giác như chứa tan.)
Từ đồng nghĩa
  • Talcous: chứa tan, tính chất của tan.
  • Talc-bearing: mang theo tan, chứa tan.
talcose

A geologist examines a talcose rock sample under bright light.

tính từ
  1. chứa chất tan