talcum

/tælk/
Học thuật
Thân thiện
talcum

A baby's skin is kept dry with talcum powder after a bath.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Bột tan, phấn rôm: Một loại bột mịn, thơm, được làm từ khoáng chất talc tinh khiết, dùng để thấm hút độ ẩm dư thừa trên da, đặc biệt cho trẻ em hoặc sau khi tắm.
    • Đá tan, khoáng tan: Một khoáng chất mịn, mềm, cảm giác trơn như phòng, thành phần chính magie silicat ngậm nước, được sử dụng trong nhiều sản phẩm.
  2. Động từ (ít phổ biến):

    • Xoa, rắc (bột tan): Hành động thoa bột tan lên da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She applied talcum to the baby's skin to prevent rashes. ( ấy thoa phấn rôm lên da em bé để ngừa hăm.)
    • Talcum is a mineral used in cosmetics and ceramics. (Đá tan một khoáng chất được dùng trong mỹ phẩm đồ gốm.)
  • Động từ:

    • After bathing, she talcumed her body. (Sau khi tắm, ấy xoa phấn lên người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Talcum powder": thường được dùng như một cụm danh từ phổ biến hơn "talcum" đơn lẻ để chỉ sản phẩm bột dùng cho cơ thể.
    • He reached for the talcum powder on the shelf. (Anh với lấy lọ phấn rôm trên kệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Talc (n): Từ đồng nghĩa trực tiếp, thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc công nghiệp để chỉ khoáng chất.
    • This clay contains talc. (Loại đất sét này chứa tan.)
  • Talcum powder (n): Phấn rôm, phấn thơm.
Từ đồng nghĩa
  • Baby powder (n): Phấn rôm (dành cho em bé).
  • Body powder (n): Phấn thơm cho cơ thể.
talcum

A baby's skin is kept dry with talcum powder after a bath.

danh từ
  1. (khoáng chất) đá tan
ngoại động từ
  1. (y học) xoa bột tan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "talcum"

Từ có nhắc đến "talcum"