tale-telling

/'teil,beəriɳ/ Cách viết khác : (tale-telling) /'teil,teliɳ/
Học thuật
Thân thiện
tale-telling

A child is tale-telling to the teacher about a broken window.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mách lẻo, sự tố cáo người khác một cách nhỏ mọn: Hành động kể lại lỗi lầm hoặc hành vi sai trái của người khác cho một người quyền lực (như cha mẹ, giáo viên) với mục đích gây rắc rối cho họ.
    • Sự bịa đặt chuyện, sự phao tin đồn nhảm: Hành động lan truyền những câu chuyện không thật hoặc bịa đặt về người khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Stop your tale-telling and solve the problem with your brother directly. (Hãy ngừng việc mách lẻo giải quyết vấn đề với em trai con một cách trực tiếp đi.)
    • The rumor was spread through malicious tale-telling. (Lời đồn đã được lan truyền qua việc bịa đặt chuyện ác ý.)
    • In the classroom, tale-telling is often frowned upon by other students. (Trong lớp học, hành vi mách lẻo thường bị các học sinh khác coi thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to engage in tale-telling": tham gia vào việc mách lẻo/bịa chuyện.
    • He was accused of engaging in tale-telling to get his rival in trouble. (Anh ta bị buộc tội tham gia vào việc mách lẻo để gây rắc rối cho đối thủ.)
  • "a culture of tale-telling": một môi trường hay thói quen thích mách lẻo.
    • The office had a toxic culture of tale-telling, which lowered morale. (Văn phòng một văn hóa độc hại của việc mách lẻo, điều này làm giảm tinh thần làm việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Talebearer /ˈteɪlˌber.ər/ (danh từ): người mách lẻo, người hay đem chuyện của người này nói với người khác.
    • No one trusts him because he is known as a talebearer. (Không ai tin anh ta anh ta được biết đến một kẻ mách lẻo.)
  • Tattletale (danh từ, thông tục): kẻ mách lẻo (thường dùng cho trẻ em).
    • The child was labeled a tattletale for always running to the teacher. (Đứa trẻ bị gán mác kẻ mách lẻo lúc nào cũng chạy đến mách giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Tattling: mách lẻo, bép xép.
  • Gossiping: ngồi lê đôi mách, buôn chuyện.
  • Informing (theo nghĩa tiêu cực): báo cáo, tố giác (mang sắc thái phản bội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ ghép, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan
  • To tell tales out of school: tiết lộ những bí mật hoặc thông tin riêng tư không nên nói ra.
    • He was fired for telling tales out of school about the company's finances. (Anh ta bị sa thải tiết lộ những chuyện bí mật về tài chính của công ty.)
tale-telling

A child is tale-telling to the teacher about a broken window.

danh từ
  1. sự mách lẻo, sự bịa đặt chuyện