talent scout

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát hiện tuyển chọn nhân tài: "talent scout" người làm công việc tìm kiếm, phát hiện tuyển dụng những người năng khiếu đặc biệt, thường trong các lĩnh vực như giải trí (diễn viên, ca sĩ) hoặc thể thao (vận động viên).
dụ sử dụng
  • (Người phát hiện nhân tài đã tìm ra một ca sĩ trẻ đầy triển vọng tại cuộc thi địa phương.)
  • (Nhiều câu lạc bộ bóng đá thuê người phát hiện nhân tài để tìm kiếm cầu thủ mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a talent scout": làm việc với tư cách người phát hiện nhân tài.

    • She has been working as a talent scout for a major film studio for five years. ( ấy đã làm việc với tư cách người phát hiện nhân tài cho một hãng phim lớn trong năm năm.)
  • "talent scout network": mạng lưới những người phát hiện nhân tài.

    • The company has built a vast talent scout network across the country. (Công ty đã xây dựng một mạng lưới những người phát hiện nhân tài rộng khắp cả nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Talent spotting (n): hành động phát hiện nhân tài.

    • Talent spotting is a crucial part of building a successful sports team. (Phát hiện nhân tài một phần quan trọng trong việc xây dựng một đội thể thao thành công.)
  • Scout (n): người do thám, nhưng trong ngữ cảnh này thường được dùng như dạng rút gọn của "talent scout".

    • The scout watched the game to evaluate the players. (Người do thám đã xem trận đấu để đánh giá các cầu thủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Headhunter: người săn đầu người (thường dùng trong lĩnh vực tuyển dụng nhân sự cấp cao, nhưng có nghĩa tương tự).
  • Recruiter: người tuyển dụng.
  • Discoverer: người khám phá (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scout for: tìm kiếm (nhân tài).

    • The agent scouts for new models in fashion shows. (Người đại diện tìm kiếm người mẫu mới trong các buổi trình diễn thời trang.)
  • Scout out: phát hiện hoặc tìm ra (một người tài năng).

    • They scouted out a brilliant young dancer at the street performance. (Họ đã phát hiện ra một công trẻ xuất sắc tại buổi biểu diễn đường phố.)
Thành ngữ liên quan
  • A sharp eye for talent: con mắt tinh tường về nhân tài (không phải thành ngữ cố định, nhưng thường được dùng để mô tả kỹ năng của một talent scout).
    • As a talent scout, she has a sharp eye for talent. ( một người phát hiện nhân tài, ấy con mắt tinh tường về nhân tài.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "talent scout"

talent scout
A talent scout watches a young singer perform at a school concert.