talent-scout

/'tæləntskaut/
Học thuật
Thân thiện
talent-scout

A talent-scout watches a young actor perform on stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phát hiện tài năng: Một người công việc tìm kiếm phát hiện những cá nhân tài năng đặc biệt (thường trong các lĩnh vực như điện ảnh, âm nhạc, thể thao, thời trang) để giới thiệu, đào tạo hoặc hợp đồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A talent-scout discovered the actress at a local theater. (Một người phát hiện tài năng đã tìm ra nữ diễn viên tại một nhà hát địa phương.)
    • He works as a talent-scout for a major record label. (Anh ấy làm việc với tư cách người phát hiện tài năng cho một hãng thu âm lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a talent-scout": làm nghề tìm kiếm tài năng.
    • After retiring from football, he started to work as a talent-scout. (Sau khi giải nghệ bóng đá, anh ấy bắt đầu làm nghề tìm kiếm tài năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Talent scouting (danh từ): hoạt động, nghề nghiệp tìm kiếm tài năng.
    • Talent scouting requires a good eye for potential. (Nghề tìm kiếm tài năng đòi hỏi một con mắt tinh tường để nhìn ra tiềm năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Spotter: người phát hiện (thường dùng trong thể thao hoặc quân sự, nhưng có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).
  • Headhunter: chuyên viên săn đầu người (thường dùng trong lĩnh vực kinh doanh, tuyển dụng nhân sự cấp cao).
talent-scout

A talent-scout watches a young actor perform on stage.

danh từ
  1. (điện ảnh) người phát hiện ra diễn viên ưu tú