talentueusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tài ba, một cách tài tình: "talentueusement" là trạng từ, dùng để mô tả một hành động được thực hiện với tài năng, sự khéo léo và sự điêu luyện đáng ngưỡng mộ.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Elle a interprété le morceau de piano très talentueusement. (Cô ấy đã trình diễn bản nhạc piano một cách rất tài ba.)
- L'artiste a peint ce portrait talentueusement. (Người nghệ sĩ đã vẽ bức chân dung này một cách tài tình.)
- Il a résolu le problème mathématique complexe talentueusement. (Anh ấy đã giải quyết bài toán phức tạp một cách tài ba.)
Các cách sử dụng nâng cao
"agir talentueusement": hành động một cách tài ba.
- Le chef a su agir talentueusement dans cette situation de crise. (Vị chỉ huy đã biết hành động một cách tài ba trong tình huống khủng hoảng này.)
"écrire talentueusement": viết một cách tài tình.
- L'auteur décrit les émotions de ses personnages talentueusement. (Tác giả miêu tả cảm xúc của các nhân vật một cách tài tình.)
Biến thể và từ gần giống
Talentueux / Talentueuse (tính từ): tài ba, có tài.
- Un musicien talentueux. (Một nhạc sĩ tài ba.)
Talent (danh từ): tài năng, tài ba.
- Il a un grand talent pour la peinture. (Anh ấy có tài năng lớn về hội họa.)
Từ đồng nghĩa
- Habilement: một cách khéo léo, tài tình.
- Brillamment: một cách xuất sắc, rạng rỡ.
- Adroitement: một cách khéo léo, tinh xảo.
Từ trái nghĩa
- Maladroitement: một cách vụng về.
- Incompétemment: một cách thiếu năng lực.