talipes

/'tælipi:z/
Học thuật
Thân thiện
talipes

A newborn baby has talipes in one foot.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Tật bàn chân vẹo: Một dị tật bẩm sinhbàn chân, thường được đặc trưng bởi hình dạng cong hoặc vị trí xoắn của mắt cá chân, gót chân các ngón chân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The newborn was diagnosed with talipes. (Đứa trẻ sơ sinh được chẩn đoán mắc tật bàn chân vẹo.)
    • Early intervention is crucial for correcting talipes. (Can thiệp sớm rất quan trọng để chỉnh hình tật bàn chân vẹo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Talipes equinovarus": Một dạng phổ biến cụ thể của tật bàn chân vẹo, trong đó bàn chân xoay vào trong xuống dưới.
    • The most common type of congenital clubfoot is talipes equinovarus. (Dạng phổ biến nhất của tật bàn chân khoèo bẩm sinh talipes equinovarus.)
Biến thể từ gần giống
  • Clubfoot: Tật bàn chân khoèo. Đây thuật ngữ thông thường hơn, thường được dùng thay thế cho "talipes" trong ngôn ngữ đời sống.
    • He was born with a clubfoot. (Anh ấy sinh ra đã bị tật bàn chân khoèo.)
Từ đồng nghĩa
  • Clubfoot: bàn chân khoèo.
  • Congenital foot deformity: dị tật bàn chân bẩm sinh.
Lưu ý sử dụng
  • "Talipes" một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường sử dụng từ "clubfoot" hơn.
  • Từ này luôn được sử dụng như một danh từ số ít, chỉ tình trạng dị tật.
talipes

A newborn baby has talipes in one foot.

danh từ
  1. (y học) tật bàn chân vẹo