talismanique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất bùa hộ mệnh, như bùa hộ mệnh: "talismanique" mô tả một vật hoặc biểu tượng được cho là mang lại may mắn hoặc bảo vệ khỏi điều xấu, giống như một lá bùa.
- (Nghĩa bóng) Thần diệu, có tác dụng kỳ diệu: Trong cách dùng ẩn dụ, từ này mô tả thứ gì đó có sức mạnh hoặc hiệu quả đặc biệt, gần như phép màu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il porte toujours une pierre talismanique. (Anh ấy luôn mang theo một viên đá có tính chất bùa hộ mệnh.)
- Ce geste est devenu talismanique pour l'équipe avant chaque match. (Cử chỉ đó đã trở nên thần diệu đối với đội bóng trước mỗi trận đấu.)
- L'effet talismanique de ce remède traditionnel est célèbre. (Tác dụng thần diệu của phương thuốc truyền thống này rất nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Un objet talismanique": một vật dụng được coi như bùa may mắn.
- Sa vieille médaille est un objet talismanique qu'il ne quitte jamais. (Chiếc huy chương cũ của ông ấy là một vật bùa hộ mệnh mà ông không bao giờ rời xa.)
"Une formule talismanique": một câu nói hoặc công thức được cho là có sức mạnh kỳ diệu.
- Les politiciens répètent parfois des formules talismaniques pour rassurer le public. (Các chính trị gia đôi khi lặp lại những công thức thần diệu để trấn an công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Talisman (danh từ): bùa hộ mệnh, vật may mắn.
- Il croit que ce petit caillou est son talisman. (Anh ta tin rằng viên sỏi nhỏ này là bùa hộ mệnh của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Porte-bonheur: vật mang lại may mắn, đồ may mắn.
- Fétiche: vật thiêng, bùa.
- Magique: (nghĩa bóng) kỳ diệu, thần kỳ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến tính từ "talismanique")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "talismanique")
tính từ
- xem talisman
- (nghĩa bóng) thần diệu
- Effet talismaniquetác dụng thần diệu