talkee-talkee

/'tɔ:ki'tɔ:ki/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào: Chỉ những cuộc nói chuyện vô nghĩa, không giá trị hoặc không quan trọng.
    • Tiếng Anh nói sai (của người da đen): Một từ , tính phân biệt chủng tộc, dùng để chỉ cách nói tiếng Anh không chuẩn, được cho của người da đenmột số vùng thuộc địa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I don't have time for such talkee-talkee; let's get to the point. (Tôi không thời gian cho những chuyện tầm phào như vậy; hãy đi vào vấn đề chính.)
    • The colonial official dismissed their speech as mere talkee-talkee. (Viên chức thực dân coi lời nói của họ chỉ thứ tiếng Anh nói sai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng với ý miệt thị: Từ này thường được dùng với thái độ coi thường, xem nhẹ người nói hoặc nội dung cuộc nói chuyện.
    • He considered their negotiations nothing but talkee-talkee. (Ông ta coi các cuộc đàm phán của họ chẳng qua chỉ chuyện nhảm nhí.)
Biến thể từ gần giống
  • Talk (n): Cuộc nói chuyện, bài nói chuyện (từ trung lập phổ biến).
  • Gibberish (n): Lời nói vô nghĩa, khó hiểu.
  • Pidgin English (n): Bồi tiếng Anh, một ngôn ngữ pha trộn đơn giản hóa để giao tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Nonsense: Điều vô lý, nhảm nhí.
  • Prate: Nói huyên thiên, nói dông dài vô ích.
  • Jabber: Nói lắp bắp, nói nhanh khó hiểu.
Lưu ý quan trọng
  • Tính lịch sử phân biệt chủng tộc: Nghĩa thứ hai của từ "talkee-talkee" ("tiếng Anh nói sai") mang tính lịch sử hàm ý phân biệt chủng tộc, miệt thị. Ngày nay, việc sử dụng từ này với nghĩa này được coi không phù hợp xúc phạm. Các thuật ngữ ngôn ngữ học trung lập như "pidgin" hoặc "creole" được ưa dùng hơn để mô tả các ngôn ngữ pha trộn.
danh từ
  1. chuyện nhảm nhí, chuyện tầm phào
  2. tiếng Anh nói sai (của người da đen)