talkie-walkie

Học thuật
Thân thiện
talkie-walkie

Un enfant parle dans un talkie-walkie dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy bộ đàm cầm tay: Một thiết bị liên lạc vô tuyến di động, nhỏ gọn, có thể vừa thu vừa phát tín hiệu, cho phép hai hoặc nhiều người trò chuyện với nhau từ khoảng cách xa. Đâytừ đồng nghĩa với "walkie-talkie".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Les agents de sécurité communiquent par talkie-walkie. (Các nhân viên an ninh liên lạc bằng máy bộ đàm cầm tay.)
    • Il a sorti son talkie-walkie pour donner l'alerte. (Anh ấy rút máy bộ đàm cầm tay ra để báo động.)
    • Les enfants jouent avec des talkie-walkies jouets. (Bọn trẻ chơi với những chiếc bộ đàm cầm tay đồ chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler au talkie-walkie": Nói chuyện qua máy bộ đàm.
    • Le guide parle au talkie-walkie pour coordonner le groupe. (Hướng dẫn viên nói chuyện qua máy bộ đàm để điều phối nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Walkie-talkie (n.m): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, cùng chỉ "máy bộ đàm cầm tay". "Talkie-walkie" là biến thể ít phổ biến hơn của từ này.
  • Émetteur-récepteur portatif (n.m): Máy thu-phát cầm tay (cách diễn đạt kỹ thuật hơn).
  • Radio (de communication) (n.f): Máy vô tuyến (liên lạc).
Từ đồng nghĩa
  • Walkie-talkie: Máy bộ đàm cầm tay.
  • Poste émetteur-récepteur portatif: Máy thu-phát cầm tay.
talkie-walkie

Un enfant parle dans un talkie-walkie dans le jardin.

danh từ giống đực
  1. như walkie-talkie