talking picture

Định nghĩa

Danh từ:
- Phim âm thanh đồng bộ: "talking picture" dùng để chỉ một bộ phim lời thoại bài hát được đồng bộ hóa với hình ảnh, đặc biệt trong giai đoạn đầu của điện ảnh khi phim câm chuyển sang phim tiếng.

dụ sử dụng
  • (Phát minh ra phim âm thanh đồng bộ đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh vào những năm 1920.)
  • (Khán giả đã rất kinh ngạc khi lần đầu tiên xem một bộ phim âm thanh đồng bộ với lời thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "talking picture" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử để phân biệt với "silent film" (phim câm).
    • Early talking pictures were often called "talkies" for short. (Các bộ phim âm thanh đồng bộ thời kỳ đầu thường được gọi tắt "phim nói".)
Biến thể từ gần giống
  • Talkie (danh từ, thân mật): phim nói, từ viết tắt của "talking picture".
    • The first talkie, "The Jazz Singer," was released in 1927. (Bộ phim nói đầu tiên, "The Jazz Singer," được phát hành năm 1927.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound film: phim âm thanh.
  • Motion picture with sound: phim chuyển động âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "talking picture".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "talking picture".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "talking picture"

talking picture
A family watches a talking picture in a cozy living room.