talking-picture

/'tɔ:kiɳ,piktʃə/
Học thuật
Thân thiện
talking-picture

A child watches a talking-picture with her family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phim nói: Một bộ phim âm thanh đồng bộ, bao gồm cả lời thoại được ghi âm, trái ngược với phim câm. Đây thuật ngữ lịch sử được sử dụng khi công nghệ âm thanh trong điện ảnh mới xuất hiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "The Jazz Singer" (1927) is often considered the first successful talking-picture. ("The Jazz Singer" (1927) thường được coi bộ phim nói thành công đầu tiên.)
    • The transition from silent films to talking-pictures revolutionized the cinema industry. (Sự chuyển đổi từ phim câm sang phim nói đã cách mạng hóa ngành công nghiệp điện ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc học thuật để nói về một giai đoạn cụ thể trong lịch sử điện ảnh.
    • Studios had to invest heavily in new equipment to produce talking-pictures. (Các hãng phim đã phải đầu mạnh vào thiết bị mới để sản xuất phim nói.)
Biến thể từ gần giống
  • Talkie (n): Cách gọi thân mật, ngắn gọn hơn của "talking-picture".
    • My grandfather loved going to the talkies when he was young. (Ông tôi rất thích đi xem phim nói khi còn trẻ.)
  • Sound film (n): Phim tiếng, thuật ngữ hiện đại phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
Từ đồng nghĩa
  • Sound film: phim tiếng.
  • Audie: (từ hiếm gặp) phim âm thanh.
Từ trái nghĩa
  • Silent film: phim câm.
talking-picture

A child watches a talking-picture with her family.

danh từ
  1. phim nói