talking-to
/'tɔ:kiɳtu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Lời xạc, lời chỉnh, lời khiển trách nghiêm khắc: Một cuộc nói chuyện nghiêm túc, thường từ người có quyền hơn, trong đó ai đó bị phê bình hoặc quở trách vì hành vi sai trái của họ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher gave the student a talking-to for being late. (Giáo viên đã xạc học sinh vì đến muộn.)
- After the accident, he got a severe talking-to from his boss. (Sau vụ tai nạn, anh ta bị ông chủ chỉnh một trận nghiêm túc.)
- My mother gave me a talking-to about my poor grades. (Mẹ tôi đã quở trách tôi về điểm số kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to give someone a talking-to": xạc ai, chỉnh ai, quở trách ai một cách nghiêm túc.
- The coach gave the whole team a talking-to after their poor performance. (Huấn luyện viên đã chỉnh cả đội một trận sau màn trình diễn tệ hại.)
"to get/have a talking-to": bị xạc, bị chỉnh, bị quở trách.
- If you don't finish your work, you'll get a talking-to from the manager. (Nếu cậu không hoàn thành công việc, cậu sẽ bị quản lý xạc cho một trận.)
Biến thể và từ gần giống
- Scolding (n): sự mắng mỏ, quở trách.
- Reprimand (n): sự khiển trách chính thức.
- Lecture (n): bài la mắng, bài giảng dài dòng để phê bình (theo nghĩa thông tục).
- Dressing-down (n, thông tục): sự mắng nhiếc, chỉnh đốn nghiêm khắc.
Từ đồng nghĩa
- Reprimand: khiển trách.
- Scolding: mắng mỏ.
- Admonishment: răn dạy, cảnh cáo.
- Rebuke: quở trách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp với danh từ 'talking-to')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'talking-to')
danh từ
- (thông tục) lời xạc, lời chỉnh