talleyrand

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Talleyrand (Charles-Maurice de Talleyrand-Périgord) một chính khách nhà ngoại giao người Pháp, sống từ năm 1754 đến 1838. Ông nổi tiếng với tài năng ngoại giao xuất sắc, sự khôn ngoan khả năng thích ứng linh hoạt trong các thời kỳ chính trị biến động, từ Cách mạng Pháp đến thời kỳ Phục hồi quân chủ.

dụ sử dụng
  • (Talleyrand một bậc thầy ngoại giao, người đã phục vụ dưới nhiều chế độ Pháp khác nhau.)
  • (Các nhà sử học thường mô tả Talleyrand một chính khách thực dụng xảo quyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A Talleyrand-like figure": một nhân vật tài ngoại giao khả năng thích ứng như Talleyrand.
    • The negotiator was a Talleyrand-like figure, always finding a way to benefit his country. (Nhà đàm phán một nhân vật giống Talleyrand, luôn tìm ra cách để mang lại lợi ích cho đất nước của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Talleyrandism (danh từ): chính sách hoặc phong cách ngoại giao khôn ngoan, linh hoạt, thường mang tính thực dụng.
    • His approach to politics was marked by Talleyrandism, prioritizing stability over ideology. (Cách tiếp cận chính trị của ông mang dấu ấn của Talleyrandism, ưu tiên sự ổn định hơn hệ tư tưởng.)
Từ đồng nghĩa
  • Diplomat (nhà ngoại giao): người đại diện cho một quốc gia trong quan hệ quốc tế.
  • Statesman (chính khách): người kinh nghiệm tầm ảnh hưởng trong chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Talleyrand" đây danh từ riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "To pull a Talleyrand": hành động một cách khôn ngoan xảo quyệt để đạt được mục đích chính trị.
    • When the crisis hit, the prime minister pulled a Talleyrand by switching alliances. (Khi cuộc khủng hoảng xảy ra, thủ tướng đã hành động như Talleyrand bằng cách thay đổi liên minh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "talleyrand"

talleyrand
A diplomat like Talleyrand negotiated a treaty between two nations.