tallipot

Học thuật
Thân thiện
tallipot

Un homme se tient à l'ombre d'un tallipot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cây cọ quạt: Một loại cây cọ lớn, hình quạt, nguồn gốc từ Nam Á, đặc biệt là Sri Lanka miền nam Ấn Độ. Tên khoa họcCorypha umbraculifera.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tallipot est célèbre pour ses immenses feuilles en éventail. (Cây cọ quạt nổi tiếng với những chiếc hình quạt khổng lồ.)
    • On utilisait autrefois les feuilles du tallipot pour écrire des manuscrits. (Ngày xưa, người ta dùng của cây cọ quạt để viết các bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tallipot du Bengale": Một tên gọi khác cho cây thốt nốt (), một loại cây cọ khác cũng hình quạt, phổ biếnkhu vực Đông Nam Á tiểu lục địa Ấn Độ. Đâymột cách gọi cụ thể, phân biệt với loài .
Biến thể từ gần giống
  • Palmier (n.m): Cây cọ (nói chung).
  • Éventail (n.m): Cái quạt. Dùng để mô tả hình dạng của cây.
Từ đồng nghĩa
  • Corypha umbraculifera: Tên khoa học của cây cọ quạt.
  • Palmier à éventail: Cây cọ quạt (cách gọi mô tả chung).
tallipot

Un homme se tient à l'ombre d'un tallipot.

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ quạt
    • tallipot du Bengale
      cây thốt nốt

Từ có nhắc đến "tallipot"