tallipot

danh từ giống đực
  1. (thực vật học) cây cọ quạt
    • tallipot du Bengale
      cây thốt nốt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "tallipot"

tallipot
Un homme se tient à l'ombre d'un tallipot.