tallipot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây cọ quạt: Một loại cây cọ lớn, có lá hình quạt, có nguồn gốc từ Nam Á, đặc biệt là Sri Lanka và miền nam Ấn Độ. Tên khoa học là Corypha umbraculifera.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le tallipot est célèbre pour ses immenses feuilles en éventail. (Cây cọ quạt nổi tiếng với những chiếc lá hình quạt khổng lồ.)
- On utilisait autrefois les feuilles du tallipot pour écrire des manuscrits. (Ngày xưa, người ta dùng lá của cây cọ quạt để viết các bản thảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tallipot du Bengale": Một tên gọi khác cho cây thốt nốt (), một loại cây cọ khác cũng có lá hình quạt, phổ biến ở khu vực Đông Nam Á và tiểu lục địa Ấn Độ. Đây là một cách gọi cụ thể, phân biệt với loài .
Biến thể và từ gần giống
- Palmier (n.m): Cây cọ (nói chung).
- Éventail (n.m): Cái quạt. Dùng để mô tả hình dạng lá của cây.
Từ đồng nghĩa
- Corypha umbraculifera: Tên khoa học của cây cọ quạt.
- Palmier à éventail: Cây cọ lá quạt (cách gọi mô tả chung).
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây cọ quạt
- tallipot du Bengalecây thốt nốt