tallow-chandler

/'tælou,tʃɑ:ndlə/
Học thuật
Thân thiện
tallow-chandler

A tallow-chandler pours melted wax into candle molds.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người buôn nến (làm từ mỡ động vật): Một người nghề nghiệp buôn bán nến được làm từ mỡ động vật (tallow).
    • Người sản xuất nến (làm từ mỡ động vật): Một người nghề nghiệp sản xuất, chế tạo nến từ mỡ động vật (tallow).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In the 18th century, a tallow-chandler was a common and important tradesperson in the town. (Vào thế kỷ 18, một người buôn nến (làm từ mỡ) một thương nhân phổ biến quan trọng trong thị trấn.)
    • The tallow-chandler supplied candles for the entire village before the invention of electric light. (Người sản xuất nến (làm từ mỡ) cung cấp nến cho cả ngôi làng trước khi phát minh về đèn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử hoặc văn học để mô tả một nghề nghiệp cổ xưa, phổ biến trước khi đèn điện nến làm từ sáp ong hoặc parafin.
  • thường xuất hiện trong các tài liệu mô tả xã hội, nghề nghiệp hoặc phả hệ thời kỳ tiền công nghiệp.
Biến thể từ gần giống
  • Chandler (n): Người buôn bán đồ tạp hóa hoặc vật cụ thể (như nến, dây thừng, đồ dùng cho tàu thuyền). "Tallow-chandler" một dạng cụ thể hóa của "chandler".
  • Tallow (n): Mỡ động vật (thường từ hoặc cừu) đã được xử lý, dùng để làm nến phòng.
  • Candlemaker (n): Thợ làm nến (từ chung, có thể dùng cho nến làm từ mỡ, sáp ong hoặc parafin).
Từ đồng nghĩa
  • Candlemaker: Thợ làm nến (nghĩa rộng hơn).
  • Chandler: Người buôn bán nến, đồ tạp hóa (nghĩa rộng hơn).
Lưu ý
  • "Tallow-chandler" một từ ghép cụ thể. Không sử dụng từng phần riêng lẻ ("tallow" hay "chandler") để chỉ nghề nghiệp này trừ khi trong ngữ cảnh rõ ràng.
  • Đây một từ cổ, hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại ngoại trừ các văn bản lịch sử.
tallow-chandler

A tallow-chandler pours melted wax into candle molds.

danh từ
  1. người buôn nến
  2. người sản xuất nến