tally-ho
/'tæli'hou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Tiếng hú, tiếng reo hò: Một tiếng hô truyền thống được sử dụng trong các cuộc săn cáo ở Anh để thông báo khi người đi săn nhìn thấy con cáo hoặc để khích lệ những con chó săn.
Danh từ:
- Tiếng hú: Chỉ bản thân tiếng hô "tally-ho" đó.
- Cuộc săn cáo: (Cách dùng hiếm) Đôi khi được dùng để chỉ chính cuộc săn cáo.
Động từ:
- Hú, hô lên: Hành động hô lên tiếng "tally-ho".
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- "Tally-ho!" cried the hunter as the fox broke cover. ("Tally-ho!" người thợ săn hô lên khi con cáo chạy ra khỏi bụi rậm.)
Danh từ:
- A loud tally-ho echoed across the field. (Một tiếng hú "tally-ho" lớn vang vọng khắp cánh đồng.)
Động từ:
- He tally-hoed to alert the rest of the hunting party. (Anh ta hú lên để báo hiệu cho phần còn lại của đoàn đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cry/sound a tally-ho": hô lên/ cất lên tiếng "tally-ho".
- The lead huntsman sounded a tally-ho to signal the chase was on. (Người thợ săn dẫn đầu cất tiếng hú để báo hiệu cuộc truy đuổi đã bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
- Huntsman (n): thợ săn, người đi săn.
- Foxhunt (n): cuộc săn cáo.
Từ đồng nghĩa
- Thán từ: Halloo! (Này!/ Hú!)
- Động từ: To halloo (hú lên, gọi to).
Lưu ý
- Từ này gắn liền với văn hóa săn bắn truyền thống của Anh và có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
- Trong tiếng Anh hiện đại, đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để bắt chước hoặc ám chỉ đến sự hào hứng, phấn khích.
danh từ
- tiếng hú (của người đi săn)
động từ
- hú