tally-ho

/'tæli'hou/
Học thuật
Thân thiện
tally-ho

A fox hunter shouts "Tally-ho!" upon spotting the fox.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Tiếng , tiếng reo hò: Một tiếng truyền thống được sử dụng trong các cuộc săn cáoAnh để thông báo khi người đi săn nhìn thấy con cáo hoặc để khích lệ những con chó săn.
  2. Danh từ:

    • Tiếng : Chỉ bản thân tiếng "tally-ho" đó.
    • Cuộc săn cáo: (Cách dùng hiếm) Đôi khi được dùng để chỉ chính cuộc săn cáo.
  3. Động từ:

    • , lên: Hành động lên tiếng "tally-ho".
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • "Tally-ho!" cried the hunter as the fox broke cover. ("Tally-ho!" người thợ săn lên khi con cáo chạy ra khỏi bụi rậm.)
  • Danh từ:

    • A loud tally-ho echoed across the field. (Một tiếng "tally-ho" lớn vang vọng khắp cánh đồng.)
  • Động từ:

    • He tally-hoed to alert the rest of the hunting party. (Anh ta lên để báo hiệu cho phần còn lại của đoàn đi săn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cry/sound a tally-ho": lên/ cất lên tiếng "tally-ho".
    • The lead huntsman sounded a tally-ho to signal the chase was on. (Người thợ săn dẫn đầu cất tiếng để báo hiệu cuộc truy đuổi đã bắt đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Huntsman (n): thợ săn, người đi săn.
  • Foxhunt (n): cuộc săn cáo.
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ: Halloo! (Này!/ !)
  • Động từ: To halloo ( lên, gọi to).
Lưu ý
  • Từ này gắn liền với văn hóa săn bắn truyền thống của Anh có thể mang sắc thái cổ xưa hoặc trang trọng.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, đôi khi được dùng một cách hài hước hoặc châm biếm để bắt chước hoặc ám chỉ đến sự hào hứng, phấn khích.
tally-ho

A fox hunter shouts "Tally-ho!" upon spotting the fox.

thán từ
danh từ
  1. tiếng (của người đi săn)
động từ