talmouse

Học thuật
Thân thiện
talmouse

Une talmouse est un petit gâteau en forme d'étoile.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Bánh : Một loại bánh ngọt hình tam giác, thường làm từ pho mát hoặc mứt, phổ biến trong ẩm thực Pháp thời xưa.
    • (Thông tục) Cái bạt tai, cái tát: Một đánh bằng bàn tay, thường vào mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa "bánh ":

    • Pour le goûter, elle a préparé des talmouses au fromage. (Cho bữa xế, ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh pho mát.)
    • Cette recette de talmouse remonte au Moyen Âge. (Công thức làm bánh này từ thời Trung Cổ.)
  • Nghĩa "cái bạt tai" (thông tục):

    • Il a reçu une talmouse pour son insolence. (Hắn ta bị một cái bạt tai sự hỗn xược của mình.)
    • Elle lui a flanqué une talmouse retentissante. (Cô ta tặng cho hắn một cái tát đánh bốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir une talmouse": Bị một bạt tai.
    • Le garnement a fini par recevoir une talmouse. (Đứa bé cuối cùng cũng bị một cái tát.)
Biến thể từ gần giống
  • Talmouser (động từ, thông tục, hiếm gặp): Tát, vả ai đó.
  • Gifle (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cái tát".
  • Chausson (danh từ giống đực): Một loại bánh ngọt hình dạng tương tự, thườngbánh táo.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa "bánh": Tourteau (bánh ngọt), Friand (bánh nhân thịt hoặc pho mát).
  • Cho nghĩa "bạt tai": Gifle, Claque, Baffe (đềudanh từ giống cái chỉ cái tát).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "talmouse" ngày nay ít được sử dụng trong cả hai nghĩa, thuộc về ngôn ngữ hoặc thông tục.
  • Nghĩa "bánh " gần như chỉ xuất hiện trong văn cảnh ẩm thực lịch sử hoặc công thức cổ.
  • Nghĩa "cái bạt tai" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong đối thoại không trang trọng hoặc văn học mang tính khẩu ngữ.
talmouse

Une talmouse est un petit gâteau en forme d'étoile.

danh từ giống cái
  1. (từ ; nghĩa ) bánh
  2. (thông tục) cái bạt tai
    • Recevoir une talmouse
      bị một bạt tai

Từ có nhắc đến "talmouse"