talmouse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bánh lá: Một loại bánh ngọt có hình tam giác, thường làm từ pho mát hoặc mứt, phổ biến trong ẩm thực Pháp thời xưa.
- (Thông tục) Cái bạt tai, cái tát: Một cú đánh bằng bàn tay, thường vào mặt.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "bánh lá":
- Pour le goûter, elle a préparé des talmouses au fromage. (Cho bữa xế, cô ấy đã chuẩn bị những chiếc bánh lá pho mát.)
- Cette recette de talmouse remonte au Moyen Âge. (Công thức làm bánh lá này có từ thời Trung Cổ.)
Nghĩa "cái bạt tai" (thông tục):
- Il a reçu une talmouse pour son insolence. (Hắn ta bị một cái bạt tai vì sự hỗn xược của mình.)
- Elle lui a flanqué une talmouse retentissante. (Cô ta tặng cho hắn một cái tát đánh bốp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Recevoir une talmouse": Bị một bạt tai.
- Le garnement a fini par recevoir une talmouse. (Đứa bé hư cuối cùng cũng bị một cái tát.)
Biến thể và từ gần giống
- Talmouser (động từ, thông tục, hiếm gặp): Tát, vả ai đó.
- Gifle (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho nghĩa "cái tát".
- Chausson (danh từ giống đực): Một loại bánh ngọt có hình dạng tương tự, thường là bánh táo.
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "bánh": Tourteau (bánh ngọt), Friand (bánh nhân thịt hoặc pho mát).
- Cho nghĩa "bạt tai": Gifle, Claque, Baffe (đều là danh từ giống cái chỉ cái tát).
Lưu ý sử dụng
- Từ "talmouse" ngày nay ít được sử dụng trong cả hai nghĩa, thuộc về ngôn ngữ cũ hoặc thông tục.
- Nghĩa "bánh lá" gần như chỉ xuất hiện trong văn cảnh ẩm thực lịch sử hoặc công thức cổ.
- Nghĩa "cái bạt tai" mang sắc thái thông tục, thường dùng trong đối thoại không trang trọng hoặc văn học mang tính khẩu ngữ.
danh từ giống cái
- (từ cũ; nghĩa cũ) bánh lá
- (thông tục) cái bạt tai
- Recevoir une talmousebị một bạt tai