talmudiste

Học thuật
Thân thiện
talmudiste

Un érudit talmudiste étudie un texte ancien dans une bibliothèque.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nhà thông thạo kinh Tan-mút: Người kiến thức uyên thâm, chuyên sâu về bộ kinh Talmud của Do Thái giáo. Từ này chỉ một học giả hoặc chuyên gia nghiên cứu, giảng dạy giải thích các văn bản Talmud.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ce rabbin est un talmudiste réputé. (Vị giáo sĩ nàymột nhà thông thạo kinh Tan-mút nổi tiếng.)
    • Les débats entre talmudistes peuvent être très complexes. (Các cuộc tranh luận giữa những nhà thông thạo kinh Tan-mút có thể rất phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng: Đôi khi được dùng để chỉ người quá câu nệ vào chi tiết văn bản hoặcluận tỉ mỉ, giống như phong cách tranh luận trong Talmud.
    • Il discute comme un talmudiste, en examinant chaque mot. (Anh ấy tranh luận như một nhà thông thạo kinh Tan-mút, xem xét từng chữ một.)
Biến thể từ gần giống
  • Talmudique (tính từ): thuộc về kinh Talmud, tính chất của kinh Talmud.
    • Une interprétation talmudique. (Một cách giải thích thuộc về kinh Talmud.)
  • Talmud (danh từ giống đực): bộ kinh Talmud, tập hợp các luật lệ bình luận truyền thống của Do Thái giáo.
Từ đồng nghĩa
  • Érudit du Talmud: học giả về Talmud.
  • Spécialiste du Talmud: chuyên gia về Talmud.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ này.

talmudiste

Un érudit talmudiste étudie un texte ancien dans une bibliothèque.

danh từ giống đực
  1. nhà thông thạo kinh tan-mút