talonnage

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) sự đá gót về
  2. (hàng hải) sự chạm đít xuống đáy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "talonnage"

talonnage
Le joueur de rugby exécute un talonnage dans la mêlée.