talonnage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Thể dục thể thao) Sự đá gót về: Trong một số môn thể thao, đặc biệt là bóng đá, đây là hành động dùng gót chân để đá hoặc chuyền bóng về phía sau.
- (Hàng hải) Sự chạm đít xuống đáy: Trong ngành hàng hải, đây là hiện tượng phần đuôi (đít) của tàu thuyền chạm vào đáy biển, sông hoặc kênh đào, thường xảy ra khi mực nước nông.
Ví dụ sử dụng
- Trong thể thao:
- Le joueur a réussi un magnifique talonnage pour passer le ballon à un coéquipier. (Cầu thủ đã thực hiện một cú đá gót về tuyệt đẹp để chuyền bóng cho đồng đội.)
- Trong hàng hải:
- Le talonnage du bateau a causé des dommages mineurs à la coque. (Việc tàu chạm đít xuống đáy đã gây ra một số hư hại nhỏ cho thân tàu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Talonnage en pleine course": Cú đá gót về khi đang chạy hết tốc lực (trong bóng đá).
- Son talonnage en pleine course a surpris toute la défense adverse. (Cú đá gót về khi đang chạy hết tốc lực của anh ấy đã làm cả hàng phòng ngự đối phương bất ngờ.)
- "Risque de talonnage": Nguy cơ tàu bị chạm đáy.
- Le capitaine a averti de l'important risque de talonnage dans cette zone peu profonde. (Thuyền trưởng đã cảnh báo về nguy cơ chạm đáy cao ở vùng nước nông này.)
Biến thể và từ gần giống
- Talonnade (n.f): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, chủ yếu dùng trong thể thao với nghĩa "cú đá gót".
- Talonnier (n.m): (Thể thao) Vị trí hậu vệ cánh trong bóng bầu dục; (Nói chung) người làm ở bộ phận gót giày.
- Talonnable (adj): (Hàng hải) Có thể bị chạm đáy, mô tả một con tàu hoặc vùng nước.
Từ đồng nghĩa
- En sport: Passe de talon (cú chuyền bằng gót).
- En navigation: Échouage de la poupe (sự mắc cạn phần đuôi tàu), Toucher du fond avec la poupe (chạm đáy bằng đuôi tàu).
Các cụm từ liên quan
- Effectuer un talonnage: Thực hiện một cú đá gót / khiến tàu bị chạm đít.
- Éviter le talonnage: Tránh cú đá gót (của đối thủ) / Tránh việc tàu chạm đáy.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "talonnage".
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) sự đá gót về
- (hàng hải) sự chạm đít xuống đáy