talqueux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất tan, giống như tan: "talqueux" mô tả một vật liệu hoặc chất có đặc tính tương tự như khoáng vật tan (talc), chẳng hạn như mềm, trơn, hoặc có cấu trúc phiến mỏng.
- Chứa tan: Thuật ngữ này cũng có thể chỉ một loại đá hoặc khoáng vật có chứa thành phần tan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cette roche a une texture talqueuse. (Loại đá này có kết cấu giống như tan.)
- On trouve un minéral talqueux dans cette carrière. (Người ta tìm thấy một khoáng vật chứa tan trong mỏ đá này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong địa chất học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả đặc điểm của đá hoặc khoáng vật.
- Le schiste talqueux est facile à reconnaître. (Đá phiến tan rất dễ nhận biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Talc (danh từ): Khoáng vật tan.
- Talqueuse (tính từ, dạng giống cái): Có tính chất tan (dùng cho danh từ giống cái).
Từ đồng nghĩa
- Talcifère: Chứa tan, mang tan.
- Tendré: Mềm, dễ vỡ vụn (một đặc tính tương tự của vật liệu talqueux).
tính từ
- xem tale
- Schiste talqueuxđá phiến tan